Sữa Aptamil Profutura CESARBIOTIK 3 (800g) cho trẻ trên 2 tuổi

660.000 

  • Synbiotic độc quyền: Kết hợp lợi khuẩn Probiotic B.breve M-16V và chất xơ Prebiotics scGOS/lcFOS.
  • Chứa Canxi
  • Chứa Vitamin D3
  • Bao gồm các loại Vitamin và khoáng chất thiết yếu.
Cân nặng 800 g
3545 Items sold in last month
45 khách hàng đang xem sản phẩm này
Mô tả

Mô tả

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Sữa Aptamil Profutura CESARBIOTIK 3 dành cho trẻ từ 24 tháng tuổi trở lên. Sản phẩm có Synbiotic kết hợp Prebiotics scGOS/lcFOS và Probiotic Bifidobacterium breve M-16V, cùng DHA, canxi và các loại vitamin, khoáng chất theo thành phần của sản phẩm.

Thông tin nổi bật

Synbiotic kết hợp Prebiotics scGOS/lcFOS và Probiotic Bifidobacterium breve M-16V.
Có DHA cùng các dưỡng chất theo công thức sản phẩm.
Có các loại vitamin và khoáng chất.

Danh sách thành phần

Thành phần: Lactose (sữa bò), Sữa tách béo (sữa bò), Kem sữa (sữa bò), Galacto-oligosaccharides (GOS) (sữa bò), Acid decosahexaenoic (DHA) (Dầu cá), Fructo-oligosaccharides chuỗi dài (IcFOS) (rễ rau diếp xoăn), Maltodextrin (ngô), Các khoáng chất (Calci carbonat, Mangan sulfat, Sắt (II) sulfat, Kẽm sulfat, Kali iodid), Các vitamin (Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetat), Vitamin C (Natri-L-ascorbat), Vitamin B3 (Nicotinamid), Vitamin B2 (Riboflavin), Vitamin A (Retinyl acetat), Vitamin D3 (Cholecalciferol), Acid folic (Acid pteroymonoglutamic), Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid), Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)), Chất nhũ hóa (lecithin đậu nành, INS 322(i)), Bifidobacterium Breve M-16V, Chất chống oxy hóa (Tocopherol concentrate (dạng hỗn hợp) (INS 307b), Ascorbyl palmitat (INS 304), dl-alpha-Tocopherol (INS 307c)).

Thông tin về dị ứng thực phẩm: Có chứa sữa, dầu cá, đậu nành.

Thông tin dinh dưỡng

AVERAGE ANALYSISPer 100g PowderPer 228ml ***
Energykcal415153
Fatg14.35.3
Monounsaturated fatty acidsg1.30.5
Polyunsaturated fatty acidsg0.50.2
Omega 6 (Linoleic Acid)mg14754.1
Omega 3 (Alpha-Linolenic Acid)mg10839.7
DHA (Docosahexaenoic Acid)mg17062.6
EPA (Eicosapentaenoic Acid)mg5319.5
Saturated Fatsg11.44.2
Proteing15.55.7
Carbohydrateg5620.6
Total sugarsg5520.2
Lactoseg5118.8
Oligosaccharides mixture(90% scGOS*, 10% IcFOS**)g8.13
Vitamin Aμg RE332122.2
Vitamin D3μg51.8
Vitamin Eμg α-TE8.63.2
Vitamin B1μg348128
Vitamin B2μg870320
Niacin (Vitamin B3)μg44001619
Vitamin B6μg477175.5
Folic Acidμg13348.9
Vitamin B12μg0.60.22
Vitamin Cmg5620.6
Calciummg540198.7
Phosphorusmg388.8143.1
Magnesiummg46.717.2
Sodiumg0.140.05
Ironmg6.82.5
Zincmg2.81
Iodineμg8330.5
Bifidobacterium breve M-16V (B.breve M-16V)cfu1.7 x 10^96.26 x 10^8
*short chain galacto-oligosaccharides (scGOS)

**long chain fructo-oligosaccharides (lcFOS)

***Per serving 288 ml = 200 ml water + 36.8 g powder
Hướng dẫn sử dụng

Bước 1: Rửa tay thật sạch trước khi pha sữa cho bé.

Bước 2: Tiệt trùng các dụng cụ như cốc, bình hoặc muỗng bằng cách đun sôi trong nước khoảng 10 phút.

Bước 3: Đổ đúng lượng nước đun sôi (200ml) vào cốc hoặc bình đã tiệt trùng. Cẩn thận tránh bỏng nước sôi.

Bước 4: Làm nguội nước đến khoảng 40°C bằng cách giữ bình dưới vòi nước lạnh hoặc đặt trong tô chứa nước đá. Đảm bảo nước làm mát không vượt quá mức nắp bình để tránh nhiễm bẩn.

Bước 5: Thêm đúng lượng sản phẩm khuyến nghị (4 muỗng) vào bình.

Lượng dùng khuyến nghị (tham khảo)

Pha 1 muỗng (9,2g) Aptamil Profutura CESARBIOTIK 3 với 50ml nước. Một lần uống pha 200ml nước và 4 muỗng sản phẩm.

  • Độ tuổi 2-6 tuổi: Pha 4 muỗng bột với 200ml nước, uống 2 lần mỗi ngày.
  • Độ tuổi 7-9 tuổi: Pha 4 muỗng bột với 200ml nước, uống 1 lần mỗi ngày.
Lưu ý
  • Tỷ lệ pha có thể thay đổi theo chỉ định của nhân viên y tế.
  • Pha sữa không đúng cách có thể sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ.
  • Chỉ pha sữa cho một lần dùng.
  • Sử dụng muỗng đo lường đi kèm sản phẩm.

Hướng dẫn bảo quản

  • Sử dụng trước hạn in trên đáy bao bì.
  • Giữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát cả trước và sau khi mở hộp.
  • Sau khi mở, tránh để sản phẩm tiếp xúc với không khí và sử dụng hết trong vòng 3 tuần.
Thông tin sản phẩm

Thương hiệu: Aptamil

Xuất xứ: New Zealand

Trọng lượng: 800g

Độ tuổi phù hợp: Trên 2 tuổi

Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Thông tin sản phẩm

Thương hiệu: Aptamil

Xuất xứ: New Zealand

Sản xuất tại: Danone Nutricia NZ Ltd

Địa chỉ: 56-58 Đại lộ Aintree, sân bay Oaks, Auckland 2022, New Zealand

Trọng lượng: 800g

Độ tuổi phù hợp: Trên 2 tuổi

Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon

Ưu điểm nổi bật

Sữa Aptamil Profutura CESARBIOTIK 3 dành cho trẻ từ 24 tháng tuổi trở lên. Sản phẩm có Synbiotic kết hợp Prebiotics scGOS/lcFOS và Probiotic Bifidobacterium breve M-16V, cùng DHA, canxi và các loại vitamin, khoáng chất theo thành phần của sản phẩm.

Thông tin nổi bật

Synbiotic kết hợp Prebiotics scGOS/lcFOS và Probiotic Bifidobacterium breve M-16V.
Có DHA cùng các dưỡng chất theo công thức sản phẩm.
Có các loại vitamin và khoáng chất.

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Thành phần và dinh dưỡng
Danh sách thành phần

Thành phần: Lactose (sữa bò), Sữa tách béo (sữa bò), Kem sữa (sữa bò), Galacto-oligosaccharides (GOS) (sữa bò), Acid decosahexaenoic (DHA) (Dầu cá), Fructo-oligosaccharides chuỗi dài (IcFOS) (rễ rau diếp xoăn), Maltodextrin (ngô), Các khoáng chất (Calci carbonat, Mangan sulfat, Sắt (II) sulfat, Kẽm sulfat, Kali iodid), Các vitamin (Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetat), Vitamin C (Natri-L-ascorbat), Vitamin B3 (Nicotinamid), Vitamin B2 (Riboflavin), Vitamin A (Retinyl acetat), Vitamin D3 (Cholecalciferol), Acid folic (Acid pteroymonoglutamic), Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid), Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)), Chất nhũ hóa (lecithin đậu nành, INS 322(i)), Bifidobacterium Breve M-16V, Chất chống oxy hóa (Tocopherol concentrate (dạng hỗn hợp) (INS 307b), Ascorbyl palmitat (INS 304), dl-alpha-Tocopherol (INS 307c)).

Thông tin về dị ứng thực phẩm: Có chứa sữa, dầu cá, đậu nành.

Thông tin dinh dưỡng

AVERAGE ANALYSISPer 100g PowderPer 228ml ***
Energykcal415153
Fatg14.35.3
Monounsaturated fatty acidsg1.30.5
Polyunsaturated fatty acidsg0.50.2
Omega 6 (Linoleic Acid)mg14754.1
Omega 3 (Alpha-Linolenic Acid)mg10839.7
DHA (Docosahexaenoic Acid)mg17062.6
EPA (Eicosapentaenoic Acid)mg5319.5
Saturated Fatsg11.44.2
Proteing15.55.7
Carbohydrateg5620.6
Total sugarsg5520.2
Lactoseg5118.8
Oligosaccharides mixture(90% scGOS*, 10% IcFOS**)g8.13
Vitamin Aμg RE332122.2
Vitamin D3μg51.8
Vitamin Eμg α-TE8.63.2
Vitamin B1μg348128
Vitamin B2μg870320
Niacin (Vitamin B3)μg44001619
Vitamin B6μg477175.5
Folic Acidμg13348.9
Vitamin B12μg0.60.22
Vitamin Cmg5620.6
Calciummg540198.7
Phosphorusmg388.8143.1
Magnesiummg46.717.2
Sodiumg0.140.05
Ironmg6.82.5
Zincmg2.81
Iodineμg8330.5
Bifidobacterium breve M-16V (B.breve M-16V)cfu1.7 x 10^96.26 x 10^8
*short chain galacto-oligosaccharides (scGOS)

**long chain fructo-oligosaccharides (lcFOS)

***Per serving 288 ml = 200 ml water + 36.8 g powder

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.