Sữa Aptamil Sensitive cho trẻ từ 0-12 tháng (900g)
970.000 ₫
Protein sữa bò thủy phân dễ tiêu hóa
Hỗ trợ hệ tiêu hóa nhạy cảm của bé
| Cân nặng | 900 g |
|---|
Mô tả
CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
![]()
- Có protein sữa bò thủy phân một phần.
- Có năng lượng, protein, chất béo, carbohydrate, vitamin và khoáng chất.

Tên sản phẩm: Aptamil Sensitive
Độ tuổi phù hợp: Trẻ từ 0–12 tháng tuổi
Nơi sản xuất: Made in Ba Lan
Trọng lượng: 900g
Thương hiệu: Aptamil
Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon
- Có protein sữa bò thủy phân một phần.
- Có năng lượng, protein, chất béo, carbohydrate, vitamin và khoáng chất.

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
Thông tin dinh dưỡng
| Average Quantity Per 100ml Of Prepared Feed | |
|---|---|
| NUTRITION INFORMATION | |
| Energy | 68 kcal |
| 283 kJ | |
| Protein | 1.6 g |
| — Whey | 100 % |
| Carbohydrates | 7.3 g |
| — Lactose | 6.9 g |
| Fat | 3.4 g |
| OMEGA LCPUFAs1 | |
| Arachidonic Acid (AA) | 11.4 mg |
| Docosahexaenoic Acid (DHA) | 6.5 mg |
| MINERALS | |
| Calcium | 48 mg |
| Phosphorus | 28 mg |
| Sodium | 24 mg |
| Potassium | 81 mg |
| Chloride | 43 mg |
| Magnesium | 5.6 mg |
| Iron | 0.77 mg |
| Zinc | 0.52 mg |
| Manganese | 8.2 μg |
| Copper | 53 μg |
| Iodine | 12.1 μg |
| Selenium | 1.5 μg |
| VITAMINS | |
| Vitamin A | 51 μg-RE |
| Vitamin D | 1.2 μg |
| Vitamin E | 1.0 mg |
| Vitamin K | 4.5 μg |
| Vitamin B1 | 52 μg |
| Vitamin B2 | 102 μg |
| Vitamin B6 | 42 μg |
| Vitamin B12 | 0.10 μg |
| Niacin (B3) | 0.54 mg |
| Pantothenic Acid (B5) | 0.37 mg |
| Biotin | 1.8 μg |
| Folate | 14.0 μg |
| Vitamin C | 9.2 mg |
| OTHERS | |
| Choline | 10.2 mg |
| Taurine | 5.4 mg |
| Inositol | 4.1 mg |
| L-carnitine | 1.0 mg |
| NUCLEOTIDES | |
| Cytidine 5′- monophosphate | 1.1 mg |
| Uridine 5′- monophosphate | 0.79 mg |
| Adenosine 5′- monophosphate | 0.68 mg |
| Inosine 5′- monophosphate | 0.46 mg |
| Guanosine 5′- monophosphate | 0.23 mg |
| PREBIOTICS | |
| sc GOS 2 | 0.72 g |
| lc FOS 3 | 0.08 g |
1 LCPUFAs – Long Chain Polyunsaturated fatty acids2 GOS – Galacto-oligosaccharides3 lc Polyfructose – long chain Polyfructose
Danh sách thành phần
Lactose (sữa), whey protein thủy phân (sữa), dầu thực vật (chất nhũ hóa: lecithin đậu nành), chất chống oxy hóa (ascorbyl palmitate, axit citric), galacto-oligosaccharides chuỗi ngắn (có chứa sữa), chất nhũ hóa (este của axit citric và diglyceride), fructo-oligosaccharides chuỗi dài, omega LCPUFAs (có chứa cá, chất chống oxy hóa: hỗn hợp tocopherol, ascorbyl palmitate), choline chloride, taurine, Bifidobacterium breve M-16V, inositol, L-carnitine.
Khoáng chất: Kali, canxi, clorua, phốt pho, sắt, kẽm, đồng, iốt, mangan, selen.
Vitamin: Vitamin A, B1, B2, B3, B5, B6, B12, C, D, E, K, axit folic, biotin.
Các nucleotide: Cytidine-5′-monophosphate, uridine-5′-monophosphate, adenosine-5′-monophosphate, inosine-5′-monophosphate, guanosine-5′-monophosphate.
Chứa: Sữa, cá, đậu nành.
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.