Sữa Aptamil Advanced Anh số 3 (800g) cho trẻ 1-3 tuổi

705.000 ₫

  • Sữa Aptamil Advanced số 3 có GOS/FOS và 2’FL.
  • Chứa Vitamin D, Canxi
Cân nặng 800 g
3021 Items sold in last month
79 khách hàng đang xem sản phẩm này
Mô tả

Mô tả

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Dựa trên 50 năm nghiên cứu dinh dưỡng đầu đời, các nhà khoa học của Nutricia đã phát triển Sữa Aptamil Advanced số 3 dành cho trẻ nhỏ. Công thức tiên tiến nhất của Nutricia có GOS/FOS và 2’FL. Sữa Aptamil Advanced số 3 cung cấp canxi và vitamin D.

Ưu điểm nổi bật

  • Sữa Aptamil Advanced số 3 có GOS/FOS và 2’FL.
  • Chứa Vitamin D, Canxi
Thành phần sản phẩm

Dairy-based blend (of which 25% is fermented) [Lactose (from milk), Skimmed milk, Vegetable oils (Rapeseed oil, Sunflower oil, Coconut oil, Fully refined soybean oil) in varying proportions, Whey products (Demineralised whey, Whey concentrate) (from milk), Calcium phosphate, Potassium citrate, Fish oil, Magnesium chloride, Vitamin C, Sodium citrate, Choline chloride, Emulsifier (Soy lecithin), Potassium chloride, Inositol, Antioxidant (Vitamin C), L-Carnitine, Pantothenic acid, Vitamin E, Calcium carbonate, Nicotinamide, Riboflavin, Vitamin B6, Thiamin, Potassium iodide, Folic acid, Vitamin K1, Biotin, Vitamin B12], Maltodextrin, Galacto-oligosaccharides (GOS) (from milk), Anhydrous milk fat, Fructo-oligosaccharides (FOS), Potassium hydrogen phosphate, 2′-Fucosyllactose (2′-FL), Sodium chloride, Magnesium hydrogen phosphate, Ferrous sulphate, Zinc sulphate, Vitamin A, Vitamin D3.

Allergy advice: for allergens, see ingredients in bold.

Thông tin dinh dưỡng

Thành phầnTypical values per 100ml prepared drink
Energy273kJ/65kcal
Fat2.6g
of which, saturates0.8g
Carbohydrate8.7g
of which, sugars6.9g
Fibre0.9g
Protein1.3g
Salt0.06g
Vitamins
Vitamin A48.8µg/12%**
Vitamin D33.1µg/44%**
Vitamin E1.0mg TE/20%**
Vitamin K15.1µg/43%**
Vitamin C15mg/33%**
Riboflavin (B2)0.23mg/33%**
Vitamin B120.40µg/50%**
Biotin1.6µg/16%**
Pantothenic acid0.58mg/19%**
Minerals
Potassium150mg/15%**
Calcium120mg/22%**
Phosphorus96.2mg/17%**
Iron1.2mg/15%**
Iodine19.9µg/25%**
Others
GOS/FOS°1.2g
2′-Fucosyllactose (2′-FL)0.02g
LCPs†0.026g
Docosahexaenoic acid (DHA)0.016g

Chú thích

**% Reference Intake – the amount of vitamins and minerals needed per day for infants and young children

° Galacto-oligosaccharides/Fructo-oligosaccharides

† Long-chain polyunsaturated fatty acids

Hướng dẫn pha sữa

Trước khi pha sữa, mẹ cần rửa tay sạch sẽ và tiệt trùng tất cả các dụng cụ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Sử dụng nước đã đun sôi và để nguội trong 30 phút. Đo lượng nước cần thiết vào cốc đã tiệt trùng (theo hướng dẫn cho ăn). Tránh sử dụng nước đun sôi nhân tạo hoặc nước đã đun sôi nhiều lần.

  • Dùng muỗng đi kèm trong hộp sữa, mỗi thìa sữa bột Aptamil Advanced pha với 30ml nước. Khi pha 3 thìa sữa bột với 90ml nước sẽ tạo ra 100ml sữa thành phẩm. Nhiệt độ nước pha sữa khoảng 40 – 70°C.
  • Chỉ sử dụng thìa đong có sẵn trong hộp sữa để đảm bảo đúng liều lượng.
Liều lượng khuyến nghị (tham khảo)
  • Tỷ lệ pha sữa: 1 muỗng (5g) pha với 30ml nước.
  • Lượng sữa khuyên dùng:
    • Số muỗng trên mỗi lần pha: 5 muỗng.
    • Lượng nước mỗi lần pha: 150ml.

Khuyến nghị: Nên cho trẻ uống khoảng 2 cốc (150ml mỗi cốc) Sữa Aptamil ADVANCED Toddler mỗi ngày, kết hợp với chế độ ăn uống cân bằng và đa dạng.

Hướng dẫn bảo quản

Bảo quản bột ở nơi khô ráo và thoáng mát. Tránh làm lạnh sản phẩm. Sau khi mở hộp, sử dụng bột trong vòng 4 tuần để đảm bảo chất lượng tốt nhất.

Thông tin sản phẩm

Thương hiệu: Aptamil

Xuất xứ: Vương quốc Anh

Trọng lượng: 800g

Độ tuổi phù hợp: Trẻ 1-3 tuổi

Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

 

Thông tin sản phẩm

Thương hiệu: Aptamil Advanced

Xuất xứ: Vương quốc Anh hoặc Ireland

Sản xuất tại: Hà Lan

Địa chỉ: Schuttersweg 12 5443 Pr Haps, Hà Lan

Độ tuổi: 1-3 tuổi

Trọng lượng: 800g

Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon

 

Ưu điểm nổi bật

Dựa trên 50 năm nghiên cứu dinh dưỡng đầu đời, các nhà khoa học của Nutricia đã phát triển Sữa Aptamil Advanced số 3 dành cho trẻ nhỏ. Công thức tiên tiến nhất của Nutricia có GOS/FOS và 2’FL. Sữa Aptamil Advanced số 3 cung cấp canxi và vitamin D

  • Sữa Aptamil Advanced số 3 có GOS/FOS và 2’FL.
  • Chứa Vitamin D, Canxi

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Thành phần và dinh dưỡng
Thành phần sản phẩm

Dairy-based blend (of which 25% is fermented) [Lactose (from milk), Skimmed milk, Vegetable oils (Rapeseed oil, Sunflower oil, Coconut oil, Fully refined soybean oil) in varying proportions, Whey products (Demineralised whey, Whey concentrate) (from milk), Calcium phosphate, Potassium citrate, Fish oil, Magnesium chloride, Vitamin C, Sodium citrate, Choline chloride, Emulsifier (Soy lecithin), Potassium chloride, Inositol, Antioxidant (Vitamin C), L-Carnitine, Pantothenic acid, Vitamin E, Calcium carbonate, Nicotinamide, Riboflavin, Vitamin B6, Thiamin, Potassium iodide, Folic acid, Vitamin K1, Biotin, Vitamin B12], Maltodextrin, Galacto-oligosaccharides (GOS) (from milk), Anhydrous milk fat, Fructo-oligosaccharides (FOS), Potassium hydrogen phosphate, 2′-Fucosyllactose (2′-FL), Sodium chloride, Magnesium hydrogen phosphate, Ferrous sulphate, Zinc sulphate, Vitamin A, Vitamin D3.

Allergy advice: for allergens, see ingredients in bold.

Thông tin dinh dưỡng

Thành phầnTypical values per 100ml prepared drink
Energy273kJ/65kcal
Fat2.6g
of which, saturates0.8g
Carbohydrate8.7g
of which, sugars6.9g
Fibre0.9g
Protein1.3g
Salt0.06g
Vitamins
Vitamin A48.8µg/12%**
Vitamin D33.1µg/44%**
Vitamin E1.0mg TE/20%**
Vitamin K15.1µg/43%**
Vitamin C15mg/33%**
Riboflavin (B2)0.23mg/33%**
Vitamin B120.40µg/50%**
Biotin1.6µg/16%**
Pantothenic acid0.58mg/19%**
Minerals
Potassium150mg/15%**
Calcium120mg/22%**
Phosphorus96.2mg/17%**
Iron1.2mg/15%**
Iodine19.9µg/25%**
Others
GOS/FOS°1.2g
2′-Fucosyllactose (2′-FL)0.02g
LCPs†0.026g
Docosahexaenoic acid (DHA)0.016g

Chú thích

**% Reference Intake – the amount of vitamins and minerals needed per day for infants and young children

° Galacto-oligosaccharides/Fructo-oligosaccharides

† Long-chain polyunsaturated fatty acids

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.