Sữa Aptamil Profutura CESARBIOTIK New Zealand, nổi bật với SYNBIOTIC ĐẶC CHẾ, DHA, Omega-3 cùng vitamin và khoáng chất.

Hiển thị tất cả 3 kết quả

Aptamil Profutura CESARBIOTIK New Zealand - Thành Phần Và Các Dòng Sản Phẩm

Chú ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Aptamil Profutura CESARBIOTIK New Zealand là dòng sản phẩm được phân chia theo từng giai đoạn sử dụng, với các phiên bản số 1, số 2 và KID số 3. Công thức nổi bật với SYNBIOTIC ĐẶC CHẾ gồm lợi khuẩn B.breve M-16V kết hợp chất xơ Prebiotics scGOS/lcFOS theo tỷ lệ 9:1, bên cạnh DHA, Omega-3 cùng các vitamin và khoáng chất theo từng phiên bản.

Bài viết dưới đây cung cấp thông tin về thành phần và các dòng Aptamil Profutura CESARBIOTIK New Zealand. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các sản phẩm Aptamil hiện có trên aptamil.vn.

Giới thiệu Aptamil Profutura CESARBIOTIK New Zealand

Aptamil Profutura CESARBIOTIK là một trong những dòng thuộc nhóm Aptamil Profutura, với các sản phẩm được sản xuất tại New Zealand và phân chia theo từng giai đoạn sử dụng.

Dòng sản phẩm hiện gồm Aptamil Profutura CESARBIOTIK số 1 dành cho trẻ từ 0–12 tháng, số 2 dành cho trẻ từ 12–24 tháng và Aptamil Profutura KID CESARBIOTIK số 3 dành cho trẻ từ 24 tháng tuổi trở lên.

Aptamil Profutura New Zealand: Dinh dưỡng vượt trội

Giới thiệu Aptamil Profutura New Zealand

Mỗi phiên bản có bảng giá trị dinh dưỡng riêng, với sự khác nhau về hàm lượng protein, chất béo, vitamin, khoáng chất và các dưỡng chất khác theo từng số sản phẩm.

Thành phần dinh dưỡng của Aptamil Profutura CESARBIOTIK New Zealand

Aptamil Profutura CESARBIOTIK có công thức kết hợp nhiều nhóm dưỡng chất. Trong đó, điểm đáng chú ý là SYNBIOTIC ĐẶC CHẾ, DHA, Omega-3, i-ốt, sắt, kẽm, vitamin B12 cùng hệ vitamin và khoáng chất được xây dựng riêng theo từng phiên bản.

SYNBIOTIC ĐẶC CHẾ

Aptamil Profutura CESARBIOTIK sử dụng SYNBIOTIC ĐẶC CHẾ, là sự kết hợp giữa lợi khuẩn Probiotic B.breve M-16V và chất xơ Prebiotics scGOS/lcFOS theo tỷ lệ 9:1.

Ở CESARBIOTIK số 1, bảng giá trị dinh dưỡng hiện thể hiện hỗn hợp oligosaccharides gồm 90% scGOS và 10% lcFOS ở mức 0,8g/100ml sản phẩm pha chuẩn. Bifidobacterium breve M-16V được thể hiện ở mức 7,5 × 10⁸ cfu/100ml.

Số 2 và KID số 3 tiếp tục sử dụng sự kết hợp scGOS/lcFOS và B.breve M-16V trong công thức.

Prebiotics và Probiotic trong công thức

Prebiotics scGOS/lcFOS và Probiotic B.breve M-16V là những thành phần đặc trưng của dòng CESARBIOTIK.

Thay vì sử dụng các khẳng định như “giảm táo bón”, “hết đầy hơi” hay “giúp hấp thu tối đa”, bài viết có thể giới thiệu trực tiếp cấu trúc Synbiotic của sản phẩm. Các phiên bản sử dụng scGOS/lcFOS theo tỷ lệ 9:1 kết hợp B.breve M-16V, với hàm lượng được xây dựng riêng theo từng công thức.

Aptamil Profutura New Zealand: Dinh dưỡng vượt trội

Thành phần dinh dưỡng vượt trội của Aptamil Profutura New Zealand

  • Bên cạnh Synbiotic, sản phẩm còn có choline, taurine, inositol, L-carnitine cùng nhiều vitamin và khoáng chất tùy từng phiên bản.

    DHA, Omega-3 cùng vitamin và khoáng chất

    Aptamil Profutura CESARBIOTIK còn có DHA, Omega-3 cùng các vi chất như i-ốt, sắt, kẽm và vitamin B12.

    Ở số 1, Aptaclub Việt Nam hiện công bố bộ dưỡng chất gồm DHA, Omega-3, i-ốt, sắt, kẽm và vitamin B12, bên cạnh 22 loại vitamin và khoáng chất. Bảng giá trị dinh dưỡng của số 1 thể hiện DHA 14mg/100ml sản phẩm pha chuẩn và AA 17,8mg/100ml.

    Số 2 cũng có DHA, Omega-3, i-ốt, sắt, kẽm và vitamin B12, cùng 16 loại vitamin và khoáng chất. Trong 100ml sản phẩm pha chuẩn, DHA hiện được thể hiện ở mức 27mg.

    Với KID CESARBIOTIK số 3, công thức tiếp tục có SYNBIOTIC ĐẶC CHẾ, DHA, Omega-3 và các vitamin, khoáng chất dành cho giai đoạn từ 24 tháng tuổi.

    Các dòng sữa Aptamil Profutura ở New Zealand

    Aptamil Profutura CESARBIOTIK số 1

    Sữa Aptamil số 1 – Aptamil Profutura CESARBIOTIK số 1 – dành cho trẻ từ 0–12 tháng tuổi. Sản phẩm hiện có quy cách 380g và 800g.

    Công thức số 1 có SYNBIOTIC ĐẶC CHẾ gồm B.breve M-16V và scGOS/lcFOS theo tỷ lệ 9:1. Bên cạnh đó là DHA, AA, Omega-3, nucleotides, choline, taurine, inositol, L-carnitine cùng 22 loại vitamin và khoáng chất.

    Bảng giá trị dinh dưỡng còn thể hiện tỷ lệ protein gồm 60% Whey Protein và 40% Casein.

    Xem thêm chi tiết:

    Aptamil Profutura CESARBIOTIK số 2

    Sữa Aptamil số 2 – Aptamil Profutura CESARBIOTIK số 2 – dành cho trẻ từ 12–24 tháng tuổi, không phải 6–12 tháng như thông tin trong bài cũ.

    Công thức số 2 tiếp tục có SYNBIOTIC ĐẶC CHẾ gồm B.breve M-16V kết hợp scGOS/lcFOS theo tỷ lệ 9:1. Ngoài ra còn có DHA, Omega-3, i-ốt, sắt, kẽm, vitamin B12 cùng 16 loại vitamin và khoáng chất.

    Số 2 có bảng giá trị dinh dưỡng riêng cho giai đoạn 12–24 tháng, với DHA 27mg và hỗn hợp scGOS/lcFOS 0,8g trên 100ml sản phẩm pha chuẩn.

    Xem thêm chi tiết:

    Aptamil Profutura KID CESARBIOTIK số 3

    Sữa Aptamil số 3 – Aptamil Profutura KID CESARBIOTIK số 3 – dành cho trẻ từ 24 tháng tuổi trở lên. Đây cũng là sản phẩm thường được gọi là Aptamil New Zealand số 3.

    Công thức số 3 có SYNBIOTIC ĐẶC CHẾ với scGOS/lcFOS (9:1) và B.breve M-16V, kết hợp DHA, Omega-3, i-ốt, sắt, kẽm, vitamin B12 cùng 16 loại vitamin và khoáng chất.

    Khác với số 1 và số 2, KID CESARBIOTIK số 3 được xây dựng cho giai đoạn từ 2 tuổi trở lên và có bảng giá trị dinh dưỡng riêng.

    Xem thêm chi tiết:

Aptamil Profutura New Zealand: Dinh dưỡng vượt trội

Các dòng sữa Aptamil Profutura ở New Zealand.

Số 1, số 2 và KID số 3 cùng thuộc dòng CESARBIOTIK nhưng được xây dựng với độ tuổi, bảng thành phần và giá trị dinh dưỡng riêng. Vì vậy, khi tìm hiểu sản phẩm cần xác định đúng số và giai đoạn sử dụng.

Tổng kết

Aptamil Profutura New Zealand trong bài viết này đề cập đến dòng Aptamil Profutura CESARBIOTIK với số 1, số 2 và KID số 3.

Điểm đáng chú ý của dòng sản phẩm là SYNBIOTIC ĐẶC CHẾ kết hợp Probiotic B.breve M-16V và Prebiotics scGOS/lcFOS theo tỷ lệ 9:1, bên cạnh DHA, Omega-3 cùng các vitamin và khoáng chất theo từng phiên bản.

Trong đó, số 1 dành cho trẻ từ 0–12 tháng, số 2 dành cho trẻ từ 12–24 tháng và KID số 3 dành cho trẻ từ 24 tháng tuổi trở lên. Mỗi sản phẩm có công thức và bảng giá trị dinh dưỡng riêng tương ứng với từng giai đoạn sử dụng.