Sữa Aptamil Đức NutriBiotik số 3 (800g) cho trẻ trên 1 tuổi

800.000 

1265 Items sold in last month

Hết hàng

68 khách hàng đang xem sản phẩm này
Mô tả

Mô tả

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Aptamil Đức số 3 là sản phẩm dành cho trẻ từ 1 tuổi được hướng dẫn trên nhãn sản phẩm. Công thức có GOS/FOS, 3’-GL, DHA, cùng các vitamin và khoáng chất.

Thông tin thành phần

  • GOS/FOS.
  • 3’-GL (3’-Galactosyllactose).
  • DHA
  • Vitamin A, C, D cùng các vitamin khác
  • Canxi, sắt cùng các khoáng chất khác
Danh sách thành phần

Lactose (từ sữa bò), sữa bột tách béo, maltodextrin, galacto-oligosaccharide(từ sữa bò), đạm whey (whey đã khử mùi, whey cô đặc) (từ sữa bò), dầu hạt cải, dầu hướng dương, dầu hướng dương có hàm lượng axit oleic cao, tricalcium phosphate, fructo-oligosaccharide, dầu cá, potassium citrate, magnesium hydrogen, phosphate, sodium citrate, potassium chloride, L-ascorbic acid, chất nhũ hóa (lecithin đậu nành), choline chloride, ferrous sulphate, inositol, magnesium chloride, sodium L-ascorbate, zinc sulphate, chất chống oxy hóa (L-ascorbyl palmitate), calcium D-pantothenate, DL-alpha-tocopheryl acetate, nicotinamide, riboflavin, retinyl palmate, cholecalciferol, pyridoxine, hydrochloride, thiamine hydrochloride, potassium iodide, pteroyl monoglutamic acid, phytomenadione, D-biotin, cyanocobalamin

Thông tin dinh dưỡng

Trên 100 ml sữa pha thành phẩm.

Thành phầnHàm lượng
Năng lượng281 kJ / 67 kcal
Chất béo2,8 g
– Trong đó chất béo bão hòa0,77 g
Carbohydrate8,8 g
– Trong đó đường6,6 g
– Inositol4,8 mg
Chất xơ0,6 g
– Galaktooligosaccharid (GOS)0,5 g
– Fruktooligosaccharid (FOS)0,08 g
– 3’Galactosyllactose (3’GL)0,01 g
Protein (đạm)1,3 g
Muối (Natri Clorua)0,07 g
Khoáng chất
Natri26,3 mg
Kali103 mg
Clorua53 mg
Canxi124 mg
Phospho68 mg
Magiê10 mg
Sắt1,3 mg
Kẽm0,4 mg
I-ốt16 µg
Vitamin
Vitamin A76 µg RE
Vitamin D33,35 µg
Vitamin E1,5 mg α-TE
Vitamin K6,8 µg
Vitamin B1 (Thiamin)0,04 mg
Vitamin B2 (Riboflavin)0,24 mg
Vitamin B3 (Niacin)0,25 mg
Vitamin B5 (Pantothenic acid)625 µg
Vitamin B667 µg
Vitamin B9 (Folate)8 µg
Vitamin B120,33 µg
Biotin1,7 µg
Vitamin C15 mg
Chất khác
Choline11 mg
GOS không tạo năng lượng0,2 g
DHA (Docosahexaenoic Acid – Omega 3)12,1 mg
LA (Linoleic Acid – Omega 6)618 mg
ALA (Alpha-Linolenic Acid – Omega 3)68,8 mg
EPA (Eicosapentaenoic Acid – Omega 3)8 mg

Các giá trị phân tích có thể thay đổi theo sự biến động tự nhiên của các sản phẩm.

Hướng dẫn sử dụng
  1. Rửa tay sạch sẽ và vệ sinh các dụng cụ pha sữa.
  2. Đun sôi nước, sau đó để nước nguội đến khoảng 40 độ C.
  3. Đổ 2/3 lượng nước cần dùng vào bình đã tiệt trùng.
  4. Đong lượng sữa theo hướng dẫn (1 muỗng gạt ngang tương đương 4.8g sữa, pha cùng 30ml nước) và cho vào bình.
  5. Đậy nắp và lắc đều để sữa tan. Thêm 1/3 lượng nước còn lại vào bình và lắc nhẹ thêm lần nữa.
  6. Trước khi cho bé uống, kiểm tra nhiệt độ của sữa bằng cách nhỏ vài giọt lên cổ tay, đảm bảo nhiệt độ khoảng 37 độ C.
Định lượng pha (tham khảo)

Pha 4 muỗng gạt ngang với 120ml nước để pha được 130ml sữa cho bé.

Hướng dẫn bảo quản
  • Bảo quản sữa ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.
  • Sử dụng sản phẩm trong vòng 4 tuần sau khi mở nắp để đảm bảo chất lượng tốt nhất.
Thông tin sản phẩm

Thương hiệu: Aptamil

Xuất xứ: Ireland

Trọng lượng: 800g

Độ tuổi phù hợp: Trẻ trên 1 tuổi

Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

 

Thông tin sản phẩm

Thương hiệu: Aptamil Pronutra

Xuất xứ: Ireland

Trọng lượng: 800g

Độ tuổi phù hợp: Trẻ trên 1 tuổi

Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon

 

Ưu điểm nổi bật

Aptamil Đức số 3 là sản phẩm dành cho trẻ từ 1 tuổi được hướng dẫn trên nhãn sản phẩm. Công thức có GOS/FOS, 3’-GL, DHA, cùng các vitamin và khoáng chất.

Thông tin thành phần

  • GOS/FOS.
  • 3’-GL (3’-Galactosyllactose).
  • DHA
  • Vitamin A, C, D cùng các vitamin khác
  • Canxi, sắt cùng các khoáng chất khác

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Thành phần và dinh dưỡng
Danh sách thành phần

Lactose (từ sữa bò), sữa bột tách béo, maltodextrin, galacto-oligosaccharide(từ sữa bò), đạm whey (whey đã khử mùi, whey cô đặc) (từ sữa bò), dầu hạt cải, dầu hướng dương, dầu hướng dương có hàm lượng axit oleic cao, tricalcium phosphate, fructo-oligosaccharide, dầu cá, potassium citrate, magnesium hydrogen, phosphate, sodium citrate, potassium chloride, L-ascorbic acid, chất nhũ hóa (lecithin đậu nành), choline chloride, ferrous sulphate, inositol, magnesium chloride, sodium L-ascorbate, zinc sulphate, chất chống oxy hóa (L-ascorbyl palmitate), calcium D-pantothenate, DL-alpha-tocopheryl acetate, nicotinamide, riboflavin, retinyl palmate, cholecalciferol, pyridoxine, hydrochloride, thiamine hydrochloride, potassium iodide, pteroyl monoglutamic acid, phytomenadione, D-biotin, cyanocobalamin

Thông tin dinh dưỡng

Trên 100 ml sữa pha sẵn¹

Thành phầnHàm lượng
Năng lượng281 kJ / 67 kcal
Chất béo2,8 g
– Trong đó chất béo bão hòa0,77 g
Carbohydrate8,8 g
– Trong đó đường6,6 g
– Inositol4,8 mg
Chất xơ0,6 g
– Galaktooligosaccharid (GOS)0,5 g
– Fruktooligosaccharid (FOS)0,08 g
– 3’Galactosyllactose (3’GL)0,01 g
Protein (đạm)1,3 g
Muối (Natri Clorua)0,07 g
Khoáng chất
Natri26,3 mg
Kali103 mg
Clorua53 mg
Canxi124 mg
Phospho68 mg
Magiê10 mg
Sắt1,3 mg
Kẽm0,4 mg
I-ốt16 µg
Vitamin
Vitamin A76 µg RE
Vitamin D33,35 µg
Vitamin E1,5 mg α-TE
Vitamin K6,8 µg
Vitamin B1 (Thiamin)0,04 mg
Vitamin B2 (Riboflavin)0,24 mg
Vitamin B3 (Niacin)0,25 mg
Vitamin B5 (Pantothenic acid)625 µg
Vitamin B667 µg
Vitamin B9 (Folate)8 µg
Vitamin B120,33 µg
Biotin1,7 µg
Vitamin C15 mg
Chất khác
Choline11 mg
GOS không tạo năng lượng0,2 g
DHA (Docosahexaenoic Acid – Omega 3)12,1 mg
LA (Linoleic Acid – Omega 6)618 mg
ALA (Alpha-Linolenic Acid – Omega 3)68,8 mg
EPA (Eicosapentaenoic Acid – Omega 3)8 mg

Các giá trị phân tích có thể thay đổi theo sự biến động tự nhiên của các sản phẩm.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.