Sữa Aptamil Đức NutriBiotik số 2 (800g) cho trẻ 6 – 12 tháng

900.000 

Cân nặng 800 g
1096 Items sold in last month

Hết hàng

92 khách hàng đang xem sản phẩm này
Mô tả

Mô tả

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
Aptamil Đức số 2 là sản phẩm dành cho trẻ sau 6 tháng tuổi theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Công thức có GOS/FOS, 3’-GL, DHA, AA cùng các vitamin và khoáng chất khác.

Thông tin thành phần

Chất xơ GOS/FOS.
3’-GL (3’-Galactosyllactose).
DHA và AA.
Vitamin C và vitamin D.
Sắt, canxi cùng các vitamin và khoáng chất khác.

Danh sách thành phần

lactose (từ sữa bò), dầu thực vật (dầu hướng dương có hàm lượng axit oleic cao, dầu dừa, dầu hạt cải, dầu hướng dương), sữa bột phân béo , bột whey khử khoáng (từ sữa bò), galacto- oligosaccharide (từ sữa bò), fructo-oligosaccharide tricalcium phosphate, dầu cá, protein sữa bò, kali clorua, kali citrate magiê hydro photphat, choline clorua, dầu Mortierella Alpina, natri citrate, canxi cacbonat, chất nhũ hóa (lecithin đậu nành) , natri clorua, axit L-ascorbic, natri L-ascorbate, inositol, L-tryptophan, magie clorua, sắt sunfat, kẽm sunfat, L-Carnitine, DL-alpha-tocopheryl axetat, chất chống oxy hóa (L-ascorbyl palmitate) , canxi D-pantothenate, nicotinamide, đồng sunfat, thiamine hydrochloride, retinyl palmitat, riboflavin, pyridoxine hydrochloride, axit pteroyl monoglutamic, kali iodua, mangan sunfat, natri selenite, phytonadione, cholecalciferol, D-biotin, cyanocobalamin

Thông tin dinh dưỡng

Thành phần dinh dưỡng Aptamil Nutribiotik 2 (trên 100 ml sữa pha chuẩn)
Thành phầnHàm lượng
Năng lượng285 kJ / 68 kcal
Chất béo3,2 g
– Trong đó chất béo bão hòa1 g
Carbohydrate8,2 g
– Trong đó đường8,1 g
– Inositol6,6 mg
Chất xơ0,6 g
– Galaktooligosaccharid (GOS)0,48 g
– Fruktooligosaccharid (FOS)0,08 g
– 3’Galactosyllactose (3’GL)0,015 g
Protein (đạm)1,4 g
Khoáng chất
Natri23,6 mg
Kali84 mg
Clorua54 mg
Canxi73 mg
Phospho50 mg
Magiê6,8 mg
Sắt1 mg
Kẽm0,5 mg
Đồng54 µg
Mangan5 µg
Fluor≤ 6,1 µg
Selen3,1 µg
I-ốt13 µg
Vitamin
Vitamin A59 µg RE
Vitamin D31,7 µg
Vitamin E1,5 mg α-TE
Vitamin K5,8 µg
Vitamin B1 (Thiamin)100 µg
Vitamin B2 (Riboflavin)140 µg
Vitamin B3 (Niacin)0,46 mg
Vitamin B5 (Pantothenic acid)0,496 mg
Vitamin B656 µg
Vitamin B9 (Folate)14 µg
Vitamin B120,18 µg
Biotin1,8 µg
Vitamin C9,3 mg
Chất khác
L-Carnitine2 mg
Choline17 mg
Taurine0,12 mg
GOS không tạo năng lượng0,2 g
AA (Arachidonic Acid – Omega 6)8,8 mg
DHA (Docosahexaenoic Acid – Omega 3)17 mg
LA (Linoleic Acid – Omega 6)435 mg
ALA (Alpha-Linolenic Acid – Omega 3)52,3 mg
EPA (Eicosapentaenoic Acid – Omega 3)3,6 mg

Các giá trị phân tích có thể thay đổi theo sự biến động tự nhiên của các sản phẩm.

Hướng dẫn sử dụng sản phẩm

Cách pha sữa:

  1. Rửa tay sạch sẽ và tiệt trùng dụng cụ trước khi pha sữa.
  2. Đun sôi nước và để nguội đến khoảng 40°C.
  3. Đổ 2/3 lượng nước cần dùng vào bình đã tiệt trùng.
  4. Đong lượng sữa cần thiết theo hướng dẫn (1 muỗng gạt ngang = 4.8g sữa, pha cùng 30ml nước) và cho vào bình.
  5. Đậy nắp lại và lắc đều cho sữa tan hoàn toàn. Sau đó, thêm 1/3 lượng nước còn lại và lắc nhẹ.
  6. Kiểm tra nhiệt độ sữa trước khi cho bé uống, lý tưởng là khoảng 37°C.

Liều lượng khuyến nghị (tham khảo)

Với mỗi thìa đong chứa được 4,8 g:

  • Với khoảng 1-2 bữa ăn mỗi ngày:
    • Thức ăn sẵn: 230 ml | Nước: 210 ml | Số thìa Aptamil: 7
  • Đối với số lượng uống nhỏ hơn:
    • Thức ăn sẵn: 200 ml | Nước: 180 ml | Số thìa Aptamil: 6
    • Thức ăn sẵn: 170 ml | Nước: 150 ml | Số thìa Aptamil: 5
    • Thức ăn sẵn: 130 ml | Nước: 120 ml | Số thìa Aptamil: 4
    • Thức ăn sẵn: 100 ml | Nước: 90 ml | Số thìa Aptamil: 3

Hướng dẫn bảo quản 

  • Bảo quản sữa ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có nhiệt độ cao.
  • Sau khi mở nắp, sử dụng sản phẩm trong vòng 4 tuần.

Thông tin sản phẩm

Thương hiệu: Aptamil

Xuất xứ: Ireland

Trọng lượng: 800g

Độ tuổi phù hợp: Trẻ 6 – 12 tháng

Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

 

 

 

 

 

Thông tin sản phẩm

Thương hiệu: Aptamil

Xuất xứ: Ireland

Trọng lượng: 800g

Độ tuổi phù hợp: Trẻ 6 – 12 tháng

Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon

 

Ưu điểm nổi bật

Aptamil Đức số 2 là sản phẩm dành cho trẻ sau 6 tháng tuổi theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Công thức có GOS/FOS, 3’-GL, DHA, AA cùng các vitamin và khoáng chất khác.

  • Chất xơ GOS/FOS.
  • 3’-GL (3’-Galactosyllactose).
  • DHA và AA.
  • Vitamin C và vitamin D.
  • Sắt, canxi cùng các vitamin và khoáng chất khác.

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Thành phần và dinh dưỡng

Danh sách thành phần

lactose (từ sữa bò), dầu thực vật (dầu hướng dương có hàm lượng axit oleic cao, dầu dừa, dầu hạt cải, dầu hướng dương), sữa bột phân béo , bột whey khử khoáng (từ sữa bò), galacto- oligosaccharide (từ sữa bò), fructo-oligosaccharide tricalcium phosphate, dầu cá, protein sữa bò, kali clorua, kali citrate magiê hydro photphat, choline clorua, dầu Mortierella Alpina, natri citrate, canxi cacbonat, chất nhũ hóa (lecithin đậu nành) , natri clorua, axit L-ascorbic, natri L-ascorbate, inositol, L-tryptophan, magie clorua, sắt sunfat, kẽm sunfat, L-Carnitine, DL-alpha-tocopheryl axetat, chất chống oxy hóa (L-ascorbyl palmitate) , canxi D-pantothenate, nicotinamide, đồng sunfat, thiamine hydrochloride, retinyl palmitat, riboflavin, pyridoxine hydrochloride, axit pteroyl monoglutamic, kali iodua, mangan sunfat, natri selenite, phytonadione, cholecalciferol, D-biotin, cyanocobalamin

Thông tin dinh dưỡng

Thành phần dinh dưỡng Aptamil Nutribiotik 2 (trên 100 ml sữa pha chuẩn)
Thành phầnHàm lượng
Năng lượng285 kJ / 68 kcal
Chất béo3,2 g
– Trong đó chất béo bão hòa1 g
Carbohydrate8,2 g
– Trong đó đường8,1 g
– Inositol6,6 mg
Chất xơ0,6 g
– Galaktooligosaccharid (GOS)0,48 g
– Fruktooligosaccharid (FOS)0,08 g
– 3’Galactosyllactose (3’GL)0,015 g
Protein (đạm)1,4 g
Khoáng chất
Natri23,6 mg
Kali84 mg
Clorua54 mg
Canxi73 mg
Phospho50 mg
Magiê6,8 mg
Sắt1 mg
Kẽm0,5 mg
Đồng54 µg
Mangan5 µg
Fluor≤ 6,1 µg
Selen3,1 µg
I-ốt13 µg
Vitamin
Vitamin A59 µg RE
Vitamin D31,7 µg
Vitamin E1,5 mg α-TE
Vitamin K5,8 µg
Vitamin B1 (Thiamin)100 µg
Vitamin B2 (Riboflavin)140 µg
Vitamin B3 (Niacin)0,46 mg
Vitamin B5 (Pantothenic acid)0,496 mg
Vitamin B656 µg
Vitamin B9 (Folate)14 µg
Vitamin B120,18 µg
Biotin1,8 µg
Vitamin C9,3 mg
Chất khác
L-Carnitine2 mg
Choline17 mg
Taurine0,12 mg
GOS không tạo năng lượng0,2 g
AA (Arachidonic Acid – Omega 6)8,8 mg
DHA (Docosahexaenoic Acid – Omega 3)17 mg
LA (Linoleic Acid – Omega 6)435 mg
ALA (Alpha-Linolenic Acid – Omega 3)52,3 mg
EPA (Eicosapentaenoic Acid – Omega 3)3,6 mg

Các giá trị phân tích có thể thay đổi theo sự biến động tự nhiên của các sản phẩm.

Hướng dẫn sử dụng sản phẩm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.