Sữa Aptamil AptaGrow 1+ (900g) cho trẻ từ 1 tuổi
980.000 ₫
| Cân nặng | 900 g |
|---|
Mô tả
CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
Sữa Aptamil AptaGrow 1+ (900g) cho trẻ từ 1 tuổi – Sản phẩm được bổ sung các vitamin và khoáng chất như kẽm, canxi, vitamin D và sắt, phù hợp để bổ sung vào chế độ ăn uống đa dạng và cân bằng của trẻ. Công thức được xây dựng nhằm cung cấp thêm các dưỡng chất cần thiết trong giai đoạn phát triển.
- Sản phẩm: Sữa Aptamil AptaGrow 1+ (900g)
- Thương hiệu: Aptamil
- Khối lượng tịnh: 900g
- Xuất xứ: Sản xuất tại New Zealand
- Hạn sử dụng: Được in duới đáy lon
- Kẽm: Tham gia vào chức năng bình thường của hệ miễn dịch.
- Canxi và Vitamin D: Góp phần duy trì sự phát triển bình thường của xương và răng.
- Sắt: Tham gia vào chức năng nhận thức bình thường.
- Vitamin và khoáng chất: Công thức có các vitamin và khoáng chất theo thành phần được thể hiện trên nhãn sản phẩm.
- Không chứa màu nhân tạo, hương liệu hoặc chất bảo quản
CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
| Quantity per 175ml Serve | Quantity per 100ml | |
|---|---|---|
| NUTRITION INFORMATION | ||
| Servings per can: Approximately 34 | ||
| Serving size: Approximately 175ml | ||
| Energy | 483 kJ | 278 kJ |
| 116 kcal | 66 kcal | |
| Protein | 5.0 g | 2.9 g |
| Fat, total | 5.5 g | 3.1 g |
| — Saturated | 3.8 g | 2.2 g |
| — Trans | 0.52 g | 0.30 g |
| — Polyunsaturated | 0.22 g | 0.13 g |
| — Omega 3, total | 102 mg | 59 mg |
| — ALA 1 | 43 mg | 25 mg |
| — LCPUFA 2 | 58 mg | 33 mg |
| — DHA 3 | 37 mg | 21 mg |
| — EPA 4 | 12.9 mg | 7.4 mg |
| — Monounsaturated | 1.2 g | 0.71 g |
| Carbohydrate | 9.8 g | 5.6 g |
| — Sugars | 9.6 g | 5.5 g |
| — Lactose | 9.3 g | 5.3 g |
| — Sucrose | Nil | Nil |
| Dietary fibre, total | 3.6 g | 2.0 g |
| Sodium | 54 mg | 31 mg |
| VITAMINS | ||
| Vitamin A | 209 μg-RE | 120 μg-RE |
| Vitamin D | 3.1 μg | 1.8 μg |
| Vitamin E | 3.1 mg-TE | 1.8 mg-TE |
| Thiamin (B1) | 0.41 mg | 0.24 mg |
| Riboflavin (B2) | 0.35 mg | 0.20 mg |
| Niacin (B3) | 2.4 mg | 1.4 mg |
| Vitamin B6 | 0.34 mg | 0.20 mg |
| Folic Acid | 65 μg | 37 μg |
| Vitamin B12 | 0.34 μg | 0.20 μg |
| Vitamin C | 20 mg | 11.6 mg |
| MINERALS | ||
| Potassium | 211 mg | 121 mg |
| Chloride | 135 mg | 78 mg |
| Calcium | 233 mg | 134 mg |
| Phosphorus | 149 mg | 86 mg |
| Magnesium | 41 mg | 24 mg |
| Iron | 4.4 mg | 2.5 mg |
| Zinc | 2.7 mg | 1.6 mg |
| Iodine | 35 μg | 20 μg |
| PREBIOTICS | ||
| scGOS 5 | 3.24 g | 1.84 g |
| lcFOS 6 | 0.36 g | 0.20 g |
| PROBIOTICS | ||
| Bifidobacterium breve M-16V | 785 million cfu | 451 million cfu |
1 LCPUFAs – Long Chain Polyunsaturated fatty acids2 GOS – Galacto-oligosaccharides3 lc Polyfructose – long chain Polyfructose
Ingredients List: Milk solids, short chain galacto-oligosaccharides (milk), long chain fructo-oligosaccharides, dried omega LCPUFAs (fish oil, sodium caseinate (milk), antioxidant (sodium ascorbate, natural tocopherols, ascorbyl palmitate, dl-alpha-tocopherol), whey protein (milk), emulsifier (soy lecithin)), emulsifier (soy lecithin), Bifidobacterium breve M-16V.Minerals: Calcium, phosphorus, magnesium, iron, zinc, iodine.Vitamins: Vitamins (A, B1, B2, B3, B6, C, D3, E), folic acid.
Contains: milk, fish soy.
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.