Sữa Aptamil AptaGrow 1+ (900g) cho trẻ từ 1 tuổi

980.000 

Cân nặng 900 g
1800 Items sold in last month
95 khách hàng đang xem sản phẩm này
Mô tả

Mô tả

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Sữa Aptamil AptaGrow 1+ (900g) cho trẻ từ 1 tuổi – Sản phẩm được bổ sung các vitamin và khoáng chất như kẽm, canxi, vitamin D và sắt, phù hợp để bổ sung vào chế độ ăn uống đa dạng và cân bằng của trẻ. Công thức được xây dựng nhằm cung cấp thêm các dưỡng chất cần thiết trong giai đoạn phát triển.

Thông tin sản phẩm
  • Sản phẩm: Sữa Aptamil AptaGrow 1+ (900g)
  • Thương hiệu: Aptamil
  • Khối lượng tịnh: 900g
  • Xuất xứ: Sản xuất tại New Zealand
  • Đối tượng sử dụng: Trẻ từ 1 tuổi trở lên
  • Hạn sử dụng: Được in duới đáy lon
Ưu điểm nổi bật
  • Kẽm: Tham gia vào chức năng bình thường của hệ miễn dịch.
  • Canxi và Vitamin D: Góp phần duy trì sự phát triển bình thường của xương và răng.
  • Sắt: Tham gia vào chức năng nhận thức bình thường.
  • Vitamin và khoáng chất: Công thức có các vitamin và khoáng chất theo thành phần được thể hiện trên nhãn sản phẩm.
  • Không chứa màu nhân tạo, hương liệu hoặc chất bảo quản

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Thành phần và dinh dưỡng

Danh sách thành phần

Sữa bột , galacto-oligosaccharides chuỗi ngắn ( sữa ), fructo-oligosaccharides chuỗi dài, omega LCPUFAs khô ( dầu cá , natri caseinate ( sữa) , chất chống oxy hóa (natri ascorbate, tocopherol tự nhiên, ascorbyl palmitate, dl-alpha-tocopherol), protein whey ( sữa ), chất nhũ hóa ( lecithin đậu nành )), chất nhũ hóa ( lecithin đậu nành ), Bifidobacterium breve M-16V. Khoáng chất: Canxi, phốt pho, magiê, sắt, kẽm, iốt. Vitamin: Vitamin (A, B1, B2, B3, B6, C, D3, E), axit folic. 

Chứa: sữa, cá, đậu nành.

 

Thông tin dinh dưỡng

Dinh dưỡngHàm lượng trên khẩu phần 175mL Hàm lượng trên khẩu phần 200mLHàm lượng trên 100mL
Năng lượng514 kJ / 123 kcal599 kJ / 143 kcal295 kJ / 71 kcal
Chất đạm5.4 g6.3 g3.1 g
Chất béo, tổng cộng5.9 g6.9 g3.4 g
— Chất béo bão hòa4.2 g4.9 g2.4 g
— Chất béo chuyển hóa (trans fat)0.57 g0.66 g0.33 g
— Chất béo không bão hòa đa0.23 g0.27 g0.13 g
— Omega 3, tổng cộng102 mg119 mg59 mg
— ALA (Axit Alpha-Linolenic)46 mg54 mg27 mg
— LCPUFA (Axit béo không bão hòa chuỗi dài)55 mg64 mg32 mg
— DHA (Docosahexaenoic Acid)33 mg39 mg19.2 mg
— EPA (Eicosapentaenoic Acid)12.6 mg14.7 mg7.2 mg
— Chất béo không bão hòa đơn1.3 g1.6 g0.77 g
Carbohydrate10.4 g12.1 g6.0 g
— Đường10.1 g11.8 g5.8 g
— Lactose (đường sữa)9.9 g11.5 g5.7 g
— Sucrose (đường mía)Không cóKhông cóKhông có
Chất xơ3.2 g3.7 g1.8 g
Natri58 mg67 mg33 mg
Vitamin
Vitamin A215 μg-RE250 μg-RE123 μg-RE
Vitamin D3.2 μg3.8 μg1.9 μg
Vitamin E3.1 mg-TE3.6 mg-TE1.8 mg-TE
Thiamin (Vitamin B1)0.43 mg0.50 mg0.24 mg
Riboflavin (Vitamin B2)0.37 mg0.43 mg0.21 mg
Niacin (Vitamin B3)2.4 mg2.8 mg1.4 mg
Vitamin B60.34 mg0.40 mg0.19 mg
Folic Acid64 μg74 μg37 μg
Vitamin B120.37 μg0.43 μg0.21 μg
Vitamin C19.7 mg23 mg11.3 mg
Khoáng chất
Kali229 mg267 mg132 mg
Clorua147 mg171 mg84 mg
Canxi253 mg295 mg145 mg
Phốt pho161 mg188 mg93 mg
Magiê42 mg49 mg24 mg
Sắt4.4 mg5.1 mg2.5 mg
Kẽm2.7 mg3.2 mg1.6 mg
I-ốt35 μg41 μg20 μg
Prebiotics (Chất xơ có lợi)
scGOS (Galacto-oligosaccharides chuỗi ngắn)2.89 g3.37 g1.66 g
lcFOS (Polyfructose chuỗi dài)0.32 g0.37 g0.18 g
Probiotics (Lợi khuẩn)
Bifidobacterium breve M-16V822 triệu cfu959 triệu cfu472 triệu cfu

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.