Sữa Aptamil AllerPro Syneo số 3 (900g) cho trẻ dị ứng đạm bò từ 1 tuổi

1.320.000 

  • Protein thủy phân mức độ cao
  • Công thức dành cho trẻ đã được xác nhận dị ứng với protein sữa bò và/hoặc protein đậu nành
  • Dành cho trẻ nhạy cảm theo hướng dẫn của nhà sản xuất
Cân nặng 900 g
2821 Items sold in last month
66 khách hàng đang xem sản phẩm này
Mô tả

Mô tả

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Aptamil AllerPro SYNEO số 3 là sản phẩm dành cho trẻ từ 12 tháng tuổi theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Theo thông tin của Nutricia, sản phẩm phù hợp với trẻ đã được xác nhận dị ứng nhẹ đến vừa với protein sữa bò và/hoặc protein đậu nành.

Thông tin sản phẩm

  • Protein thủy phân mức độ cao (extensively hydrolysed).
  • Có tổ hợp SYNEO gồm prebiotic và probiotic.
  • SYNEO là tổ hợp được cấp bằng sáng chế theo thông tin của nhà sản xuất.
  • Sử dụng theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và hướng dẫn của nhân viên y tế.

Thông tin dinh dưỡng

(Hàm lượng trung bình trên 100ml sữa đã pha)

Thành phầnHàm lượng
Năng lượng66 kcal / 275 kJ
Chất đạm1,6 g
– Váng sữa100%
Carbohydrate7,5 g
– Trong đó Lactose2,8 g
Chất béo3,1 g
Omega LCPUFA¹
– Arachidonic acid (AA)16,3 mg
– Docosahexaenoic acid (DHA)16,3 mg
Khoáng chất
Canxi75 mg
Phốt pho47 mg
Natri21 mg
Kali86 mg
Clorua50 mg
Magiê7,2 mg
Sắt0,98 mg
Kẽm0,65 mg
Mangan6,5 µg
Đồng51 µg
Iốt12,4 µg
Selen3,0 µg
Vitamin
Vitamin A57 µg-RE
Vitamin D1,6 µg
Vitamin E1,1 mg
Vitamin K4,3 µg
Vitamin B162 µg
Vitamin B2137 µg
Vitamin B643 µg
Vitamin B120,16 µg
Niacin (B3)0,44 mg
Axit Pantothenic (B5)0,53 mg
Biotin1,8 µg
Axit folic13,5 µg
Vitamin C8,2 mg
Thành phần khác
Choline14,2 mg
Taurine4,9 mg
Inositol6,7 mg
L-Carnitine1,9 mg
Nucleotides
Cytidine 5′-monophosphate0,77 mg
Uridine 5′-monophosphate0,55 mg
Adenosine 5′-monophosphate0,48 mg
Inosine 5′-monophosphate0,32 mg
Guanosine 5′-monophosphate0,16 mg
Prebiotics
sc GOS²0,72 g
lc FOS³0,08 g

¹ LCPUFAs: Axit béo không bão hòa đa chuỗi dài
² GOS: Galacto-oligosaccharides
³ FOS: Fructo-oligosaccharides chuỗi dài

Danh sách thành phần

Maltodextrin, whey protein thủy phân (có chứa sữa), dầu thực vật (chất chống oxy hóa: ascorbyl palmitate, axit citric), galacto-oligosaccharides (có chứa sữa), omega LCPUFAs (có chứa cá, chất chống oxy hóa: hỗn hợp tocopherol, ascorbyl palmitate), chất nhũ hóa (este axit citric của monoglyceride và diglyceride, lecithin hướng dương), fructo-oligosaccharides chuỗi dài, choline chloride, L-tyrosine, inositol, taurine, Bifidobacterium breve M-16V, L-carnitine.

Khoáng chất: Kali, canxi, clorua, phốt pho, natri, magiê, sắt, kẽm, đồng, iốt, mangan, selen.

Vitamin: Vitamin A, B1, B2, B3, B5, B6, B12, C, D3, E, K1, axit folic, biotin.

Các nucleotide: Cytidine-5′-monophosphate, uridine-5′-monophosphate, adenosine-5′-monophosphate, inosine-5′-monophosphate, guanosine-5′-monophosphate.

Chứa: Sữa, cá.

Hướng dẫn sử dụng

  1. Rửa tay
    Trước khi chuẩn bị thức ăn, hãy rửa tay thật kỹ để đảm bảo vệ sinh. Rửa sạch và tráng kỹ cốc và tất cả dụng cụ.
  2. Đo bột và nước
    Dùng muỗng gạt ngang kèm theo, cho 8 muỗng gạt ngang bột vào 240 ml nước uống. Dùng dụng cụ gạt ngang tích hợp để gạt nhẹ muỗng. Nếu muốn pha ít hơn, chỉ cần thêm 1 muỗng gạt ngang vào mỗi 30 ml nước.
  3. Khuấy và sử dụng
    Khuấy, lắc hoặc khuấy đều hỗn hợp cho đến khi bột tan hết. Dùng ngay, hoặc để lạnh trong ngăn mát tủ lạnh 1 giờ trước khi dùng. Nếu muốn uống ấm, hãy hâm nóng lại một chút trước khi dùng.

Liều lượng khuyến nghị

TuổiNước đun sôi để nguộiCán phẳng các muỗng bột*Số lần cho ăn mỗi ngày
Từ 1 năm240 ml8 muỗng2 lần

*Lưu ý: 1 muỗng = 4,6g bột

LƯU Ý: 1 muỗng bột pha với 30 ml nước sẽ cho ra khoảng 33,3 ml sữa công thức. Hướng dẫn cho ăn này chỉ mang tính chất tham khảo chung, bé có thể cần nhiều hơn hoặc ít hơn lượng được ghi trên bao bì.

Hướng dẫn bảo quản

  • Bảo quản sữa ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
  • Sau khi mở nắp, sử dụng sản phẩm trong vòng 4 tuần để đảm bảo chất lượng tốt nhất.
  • Lưu ý: Không bảo quản sữa đã pha quá 2 giờ.

Thông tin sản phẩm

  • Tên sản phẩm: Aptamil AllerPro SYNEO
  • Nơi sản xuất: Made in The Netherlands (Hà Lan)
  • Phân phối: Nutricia Australia Pty Ltd (Úc), Danone Nutricia NZ Ltd (New Zealand)
  • Độ tuổi phù hợp: Trẻ nhỏ từ 12 tháng tuổi

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Thông tin sản phẩm
  • Tên sản phẩm: Aptamil AllerPro SYNEO
  • Nơi sản xuất: Made in The Netherlands (Hà Lan)
  • Phân phối: Nutricia Australia Pty Ltd (Úc), Danone Nutricia NZ Ltd (New Zealand)
  • Độ tuổi phù hợp: Trẻ nhỏ từ 12 tháng tuổi
  • Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon
Ưu điểm nổi bật

Aptamil AllerPro SYNEO số 3 là sản phẩm dành cho trẻ từ 12 tháng tuổi theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Theo thông tin của Nutricia, sản phẩm phù hợp với trẻ đã được xác nhận dị ứng nhẹ đến vừa với protein sữa bò và/hoặc protein đậu nành.

Thông tin sản phẩm

Protein thủy phân mức độ cao (extensively hydrolysed).

Có tổ hợp SYNEO gồm prebiotic và probiotic.

SYNEO là tổ hợp được cấp bằng sáng chế theo thông tin của nhà sản xuất.

Sử dụng theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và hướng dẫn của nhân viên y tế.

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Thành phần và dinh dưỡng

Thông tin dinh dưỡng

(Hàm lượng trung bình trên 100ml sữa đã pha)

Thành phầnHàm lượng
Năng lượng66 kcal / 275 kJ
Chất đạm1,6 g
– Váng sữa100%
Carbohydrate7,5 g
– Trong đó Lactose2,8 g
Chất béo3,1 g
Omega LCPUFA¹
– Arachidonic acid (AA)16,3 mg
– Docosahexaenoic acid (DHA)16,3 mg
Khoáng chất
Canxi75 mg
Phốt pho47 mg
Natri21 mg
Kali86 mg
Clorua50 mg
Magiê7,2 mg
Sắt0,98 mg
Kẽm0,65 mg
Mangan6,5 µg
Đồng51 µg
Iốt12,4 µg
Selen3,0 µg
Vitamin
Vitamin A57 µg-RE
Vitamin D1,6 µg
Vitamin E1,1 mg
Vitamin K4,3 µg
Vitamin B162 µg
Vitamin B2137 µg
Vitamin B643 µg
Vitamin B120,16 µg
Niacin (B3)0,44 mg
Axit Pantothenic (B5)0,53 mg
Biotin1,8 µg
Axit folic13,5 µg
Vitamin C8,2 mg
Thành phần khác
Choline14,2 mg
Taurine4,9 mg
Inositol6,7 mg
L-Carnitine1,9 mg
Nucleotides
Cytidine 5′-monophosphate0,77 mg
Uridine 5′-monophosphate0,55 mg
Adenosine 5′-monophosphate0,48 mg
Inosine 5′-monophosphate0,32 mg
Guanosine 5′-monophosphate0,16 mg
Prebiotics
sc GOS²0,72 g
lc FOS³0,08 g

¹ LCPUFAs: Axit béo không bão hòa đa chuỗi dài
² GOS: Galacto-oligosaccharides
³ FOS: Fructo-oligosaccharides chuỗi dài

 

Danh sách thành phần

Maltodextrin, whey protein thủy phân (có chứa sữa), dầu thực vật (chất chống oxy hóa: ascorbyl palmitate, axit citric), galacto-oligosaccharides (có chứa sữa), omega LCPUFAs (có chứa cá, chất chống oxy hóa: hỗn hợp tocopherol, ascorbyl palmitate), chất nhũ hóa (este axit citric của monoglyceride và diglyceride, lecithin hướng dương), fructo-oligosaccharides chuỗi dài, choline chloride, L-tyrosine, inositol, taurine, Bifidobacterium breve M-16V, L-carnitine.

Khoáng chất: Kali, canxi, clorua, phốt pho, natri, magiê, sắt, kẽm, đồng, iốt, mangan, selen.

Vitamin: Vitamin A, B1, B2, B3, B5, B6, B12, C, D3, E, K1, axit folic, biotin.

Các nucleotide: Cytidine-5′-monophosphate, uridine-5′-monophosphate, adenosine-5′-monophosphate, inosine-5′-monophosphate, guanosine-5′-monophosphate.

Chứa: Sữa, cá.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.