Sữa Aptamil Đức NutriBiotik số 1 (800g) cho trẻ 0 – 6 tháng

800.000 

Cân nặng 800 g
703 Items sold in last month

Hết hàng

47 khách hàng đang xem sản phẩm này
Mô tả

Mô tả

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Sữa Aptamil NUTRI-BIOTIK số 1 là sản phẩm dành cho trẻ từ 0–6 tháng tuổi theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Công thức có GOS/FOS, DHA cùng nhiều vitamin và khoáng chất theo thành phần của sản phẩm.

Thông tin thành phần

  • GOS và FOS: Là các oligosaccharide thuộc nhóm prebiotic có trong công thức sản phẩm.
  • DHA: Thuộc nhóm acid béo Omega-3, được bổ sung trong thành phần dinh dưỡng của sản phẩm.
  • Vitamin: Có vitamin A, vitamin C, vitamin D cùng các vitamin khác theo thông tin trên nhãn sản phẩm.
  • Khoáng chất: Có canxi, sắt, kẽm cùng các khoáng chất khác theo công thức của nhà sản xuất.
  • Thành phần dinh dưỡng khác: Sản phẩm còn có protein, carbohydrate, chất béo và các dưỡng chất khác theo bảng thành phần được công bố trên bao bì.

Thành phần sản phẩm

Lactose (từ sữa bò), dầu thực vật (cọ, hạt cải, dầu hướng dương có hàm lượng axit oleic cao, hướng dương), sữa tách kem, sữa chua khử khoáng (từ sữa bò), galacto-oligosaccharide (từ sữa bò), whey concentrate (từ sữa bò), whey protein (từ sữa bò), fructo-oligosaccharide (FOS), dầu cá, calcium phosphate, dầu Mortierella Alpina, potassium citrate, choline chloride, potassium chloride, magnesium chloride, sodium citrate, axit L-ascorbic, sodium chloride, chất nhũ hóa (soy lecithin), inositol, taurine, iron(II), sulfate, L-carnitine, sodium L-ascorbate, zinc sulfate, uridine 5’-monophosphate sodium, cytidine 5’-monophosphate, DL-alpha-tocopherol acetate(vitamin E), chất chống oxy hóa (L-ascorbyl palmitate), adenosine 5’ monophosphate, calcium D-pantothenate (vitamin B5), inosine 5’-monophosphate sodium, nicotinamide (vitamin B3), magnesium hydrogen phosphate, L-tryptophan, calcium carbonate, guanosine 5’-monophosphate sodium, copper sulfate, DL-alpha-tocopherol (vitamin E), retinyl palmitate (vitamin A), thiamine hydrochloride (vitamin B1), riboflavin (vitamin B2), pyridoxine hydrochloride (vitamin B6), folic acid (pteroyl-monoglutamic acid) (vitamin B9), potassium lodide, sodium selenite, phylloquinone (phytonadione) (vitamin K1), manganese sulfate, cholecalciferol (vitamin D3), D-biotin (vitamin B7), cyanocobalamin (vitamin B12)

Thông tin dinh dưỡng

Trên 100 ml sữa pha thành phẩm

Thành phầnHàm lượng / 100ml
Năng lượng276 kJ / 66 kcal
Chất béo3,4 g
– Trong đó chất béo bão hòa1,1 g
Carbohydrate7,3 g
– Trong đó đường7,2 g
– Inositol7,2 mg
Chất xơ0,6 g
– GOS0,48 g
– FOS0,08 g
– 3’GL (3’Galactosyllactose)0,015 g
Chất đạm1,3 g
Khoáng chất
Natri22,1 mg
Kali83 mg
Clorid55 mg
Canxi58 mg
Phospho33 mg
Magie6,6 mg
Sắt0,53 mg
Kẽm0,48 mg
Đồng50 µg
Mangan3 µg
Fluor≤5,9 µg
Selen2,5 µg
Iốt13 µg
Vitamin
Vitamin A58 µg RE
Vitamin D31,45 µg
Vitamin E1,2 mg α-TE
Vitamin K5,6 µg
Vitamin B1 (Thiamin)70 µg
Vitamin B2 (Riboflavin)140 µg
Vitamin B3 (Niacin)0,43 mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic)0,525 mg
Vitamin B655 µg
Folate (Vitamin B9)13 µg
Vitamin B120,16 µg
Biotin1,8 µg
Vitamin C8,2 mg
Thành phần khác
L-Carnitine2 mg
Choline21 mg
Taurine0,13 mg
GOS (Không năng lượng)0,2 g
Axit béo thiết yếu (Omega)
AA (Arachidonic acid, Omega-6)16,5 mg
DHA (Docosahexaenoic acid, Omega-3)16,5 mg
LA (Linoleic acid, Omega-6)456 mg
ALA (Alpha-linolenic acid, Omega-3)54,7 mg
EPA (Eicosapentaenoic acid, Omega-3)3,6 mg

¹ Độ hòa tan chuẩn: 14,1 g bột + 90 ml nước = 100 ml thực phẩm pha sẵn
² GOS = Galactooligosaccharides, FOS = Fructooligosaccharides

Các giá trị phân tích có thể thay đổi theo sự biến động tự nhiên của các sản phẩm.

Hướng dẫn sử dụng

Cách pha sữa:

  1. Vệ sinh tay và dụng cụ pha sữa kỹ lưỡng trước khi bắt đầu.
  2. Đun nước sôi và để nguội xuống khoảng 40 độ C.
  3. Đổ 2/3 lượng nước cần thiết vào bình đã tiệt trùng.
  4. Đo lượng sữa theo tỷ lệ hướng dẫn và cho vào bình (1 muỗng gạt ngang tương đương 4.6g sữa).
  5. Đậy nắp và lắc đều cho sữa tan hết. Sau đó, đổ thêm 1/3 lượng nước còn lại vào bình và lắc nhẹ nhàng.
  6. Kiểm tra nhiệt độ sữa trên cổ tay trước khi cho bé uống, đảm bảo nhiệt độ lý tưởng là 37 độ C.

Liều lượng khuyến nghị (tham khảo)

Lượng uống và số bữa mỗi ngày có thể thay đổi tùy theo nhu cầu của từng trẻ. Vì vậy, các thông tin về lượng uống và số bữa mỗi ngày chỉ mang tính chất tham khảo.

Tuổi của trẻ:

  • 1 tuần tuổi: 5-7 bữa/ngày, mỗi bữa 70 ml sữa đã pha (60 ml nước + 2 muỗng)
  • Tuần thứ 2: 6 bữa/ngày, mỗi bữa 100 ml sữa đã pha (90 ml nước + 3 muỗng)
  • Tuần thứ 3-4: 5-6 bữa/ngày, mỗi bữa 130 ml sữa đã pha (120 ml nước + 4 muỗng)
  • Tuần thứ 5-8: 5 bữa/ngày, mỗi bữa 170 ml sữa đã pha (150 ml nước + 5 muỗng)
  • Tháng thứ 3-4: 4-5 bữa/ngày, mỗi bữa 200 ml sữa đã pha (180 ml nước + 6 muỗng)
  • Tháng thứ 5: 4 bữa/ngày, mỗi bữa 230 ml sữa đã pha (210 ml nước + 7 muỗng)
  • Tháng thứ 6: 3 bữa/ngày, mỗi bữa 230 ml sữa đã pha (210 ml nước + 7 muỗng)

Hướng dẫn bảo quản

  • Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có nhiệt độ cao.
  • Sau khi mở nắp, sử dụng sản phẩm trong vòng 4 tuần để đảm bảo chất lượng tốt nhất.
  • Đậy kín nắp hộp sữa sau mỗi lần sử dụng để tránh tiếp xúc với không khí.
  • Không để sữa trong tủ lạnh hoặc nơi có độ ẩm cao.

Thông tin sản phẩm

Thương hiệu: Aptamil

Xuất xứ: Ireland

Trọng lượng: 800g

Độ tuổi phù hợp: Trẻ 0 – 6 tháng

Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

 

 

 

 

Thông tin sản phẩm

Thương hiệu: Aptamil

Xuất xứ: Ireland

Trọng lượng: 800g

Độ tuổi phù hợp: Trẻ 0 – 6 tháng

Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon

 

Ưu điểm nổi bật
  • Sữa Aptamil NUTRI-BIOTIK số 1 là sản phẩm dành cho trẻ từ 0–6 tháng tuổi theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Công thức có GOS/FOS, DHA cùng nhiều vitamin và khoáng chất theo thành phần của sản phẩm.
  • GOS và –  FOS: Là các oligosaccharide thuộc nhóm prebiotic có trong công thức sản phẩm.
  • DHA: Thuộc nhóm acid béo Omega-3, được bổ sung trong thành phần dinh dưỡng của sản phẩm.
  • Vitamin: Có vitamin A, vitamin C, vitamin D cùng các vitamin khác theo thông tin trên nhãn sản phẩm.
  • Khoáng chất: Có canxi, sắt, kẽm cùng các khoáng chất khác theo công thức của nhà sản xuất.
  • Thành phần dinh dưỡng khác: Sản phẩm còn có protein, carbohydrate, chất béo và các dưỡng chất khác theo bảng thành phần được công bố trên bao bì.

CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Thành phần và dinh dưỡng
Thành phần sản phẩm

Lactose (từ sữa bò), dầu thực vật (cọ, hạt cải, dầu hướng dương có hàm lượng axit oleic cao, hướng dương), sữa tách kem, sữa chua khử khoáng (từ sữa bò), galacto-oligosaccharide (từ sữa bò), whey concentrate (từ sữa bò), whey protein (từ sữa bò), fructo-oligosaccharide (FOS), dầu cá, calcium phosphate, dầu Mortierella Alpina, potassium citrate, choline chloride, potassium chloride, magnesium chloride, sodium citrate, axit L-ascorbic, sodium chloride, chất nhũ hóa (soy lecithin), inositol, taurine, iron(II), sulfate, L-carnitine, sodium L-ascorbate, zinc sulfate, uridine 5’-monophosphate sodium, cytidine 5’-monophosphate, DL-alpha-tocopherol acetate(vitamin E), chất chống oxy hóa (L-ascorbyl palmitate), adenosine 5’ monophosphate, calcium D-pantothenate (vitamin B5), inosine 5’-monophosphate sodium, nicotinamide (vitamin B3), magnesium hydrogen phosphate, L-tryptophan, calcium carbonate, guanosine 5’-monophosphate sodium, copper sulfate, DL-alpha-tocopherol (vitamin E), retinyl palmitate (vitamin A), thiamine hydrochloride (vitamin B1), riboflavin (vitamin B2), pyridoxine hydrochloride (vitamin B6), folic acid (pteroyl-monoglutamic acid) (vitamin B9), potassium lodide, sodium selenite, phylloquinone (phytonadione) (vitamin K1), manganese sulfate, cholecalciferol (vitamin D3), D-biotin (vitamin B7), cyanocobalamin (vitamin B12)

Thông tin dinh dưỡng

Trên 100 ml sữa pha thành phẩm

Thành phầnHàm lượng / 100ml
Năng lượng276 kJ / 66 kcal
Chất béo3,4 g
– Trong đó chất béo bão hòa1,1 g
Carbohydrate7,3 g
– Trong đó đường7,2 g
– Inositol7,2 mg
Chất xơ0,6 g
– GOS0,48 g
– FOS0,08 g
– 3’GL (3’Galactosyllactose)0,015 g
Chất đạm1,3 g
Khoáng chất
Natri22,1 mg
Kali83 mg
Clorid55 mg
Canxi58 mg
Phospho33 mg
Magie6,6 mg
Sắt0,53 mg
Kẽm0,48 mg
Đồng50 µg
Mangan3 µg
Fluor≤5,9 µg
Selen2,5 µg
Iốt13 µg
Vitamin
Vitamin A58 µg RE
Vitamin D31,45 µg
Vitamin E1,2 mg α-TE
Vitamin K5,6 µg
Vitamin B1 (Thiamin)70 µg
Vitamin B2 (Riboflavin)140 µg
Vitamin B3 (Niacin)0,43 mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic)0,525 mg
Vitamin B655 µg
Folate (Vitamin B9)13 µg
Vitamin B120,16 µg
Biotin1,8 µg
Vitamin C8,2 mg
Thành phần khác
L-Carnitine2 mg
Choline21 mg
Taurine0,13 mg
GOS (Không năng lượng)0,2 g
Axit béo thiết yếu (Omega)
AA (Arachidonic acid, Omega-6)16,5 mg
DHA (Docosahexaenoic acid, Omega-3)16,5 mg
LA (Linoleic acid, Omega-6)456 mg
ALA (Alpha-linolenic acid, Omega-3)54,7 mg
EPA (Eicosapentaenoic acid, Omega-3)3,6 mg

¹ Độ hòa tan chuẩn: 14,1 g bột + 90 ml nước = 100 ml thực phẩm pha sẵn
² GOS = Galactooligosaccharides, FOS = Fructooligosaccharides

Các giá trị phân tích có thể thay đổi theo sự biến động tự nhiên của các sản phẩm.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.