



Sữa Aptamil thanh Pre Measured Tabs số 2 cho trẻ 6 – 12 tháng
580.000 ₫
- Sữa dạng thanh tiện lợi, dễ bảo quản.
- Tiện mang theo khi ra ngoài, không chiếm không gian.
- Mỗi thanh sữa hút chân không, bảo quản tốt.
- Vị nhẹ nhàng, thơm ngon, tiết kiệm thời gian pha chế.
Hết hàng
Mô tả
CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
Sữa Aptamil Pre-Measured số 2 dạng thanh là sản phẩm dành cho trẻ từ 6–12 tháng tuổi theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Sản phẩm được chia thành các viên định lượng sẵn, đóng trong từng gói nhỏ.
Dạng viên sữa được định lượng sẵn.
Một viên tương đương một muỗng sữa bột theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Thành phần có GOS/FOS, DHA, vitamin A, C, D, sắt cùng các vitamin và khoáng chất khác theo nhãn sản phẩm.
Sản phẩm dành cho trẻ từ 6–12 tháng tuổi.
Danh sách thành phần
Lactose (from milk), Vegetable oils (High oleic sunflower oil, Coconut oil, Rapeseed oil, Sunflower oil), Skimmed milk, Demineralised whey (from milk), Galacto-oligosaccharides (GOS) (from milk), Whey concentrate (from milk), Milk protein, Calcium phosphate, Emulsifier (Sunflower lecithin), Fructo-oligosaccharides (FOS), Fish oil, Potassium chloride, Sodium citrate, Choline chloride, Potassium citrate, Oil from Mortierella alpina, Magnesium chloride, Vitamin C, Magnesium hydrogen phosphate, Calcium carbonate, Inositol, L-Tryptophan, Ferrous sulphate, Zinc sulphate, L-Carnitine, Antioxidant (Vitamin C), Pantothenic acid, Nicotinamide, Vitamin E, Copper sulphate, Vitamin A, Riboflavin, Thiamin, Vitamin B6, Potassium iodide, Folic acid, Manganese sulphate, Sodium selenite, Vitamin K1, Vitamin D3, Biotin, Vitamin B12.
Allergy advice: for allergens, see ingredients in bold.
For information on Halal, visit our website.
Thông tin dinh dưỡng
Trung bình trên 100ml thức ăn đã pha chế
| Typical values per 100ml prepared feed | |
|---|---|
| Energy | 285kJ/68kcal |
| Fat | 3.2g |
| of which, saturates | 1.0g |
| of which, mono-unsaturates | 1.6g |
| of which, polyunsaturates | 0.5g |
| of which, LCPs† | 0.031g |
| – Arachidonic acid (AA) | 0.009g |
| – Docosahexaenoic acid (DHA) | 0.017g |
| Carbohydrate | 8.2g |
| of which, sugars | 8.1g |
| of which, lactose | 7.8g |
| of which, polyols | 0.006g |
| – Inositol | 0.006g |
| Fibre | 0.6g |
| of which, GOS° | 0.48g |
| of which, FOS◊ | 0.08g |
| Protein | 1.4g |
| Vitamins | |
| Vitamin A | 59µg/15%* |
| Vitamin D3 | 1.70µg/24%* |
| Vitamin E | 1.2mg TE/24%* |
| Vitamin K1 | 4.1µg/34%* |
| Vitamin C | 10mg/22%* |
| Thiamin (B1) | 0.05mg/10%* |
| Riboflavin (B2) | 0.14mg/20%* |
| Niacin (B3) | 0.45mg/6%* |
| Vitamin B6 | 0.05mg/7%* |
| Folate | 14µg/11%* |
| Vitamin B12 | 0.17µg/21%* |
| Biotin | 1.9µg/19%* |
| Pantothenic acid | 0.52mg/17%* |
| Minerals | |
| Sodium | 22.8mg/6%* |
| Potassium | 79mg/8%* |
| Chloride | 56mg/11%* |
| Calcium | 78mg/14%* |
| Phosphorus | 51mg/9%* |
| Magnesium | 7.3mg/9%* |
| Iron | 1.0mg/13%* |
| Zinc | 0.49mg/10%* |
| Copper | 0.055mg/11%* |
| Manganese | 0.006mg/<1%* |
| Fluoride | 0.001mg |
| Selenium | 3.0µg/15%* |
| Iodine | 13µg/16%* |
| Others | |
| L-Carnitine | 2.0mg |
| Choline | 15mg |
| Non-caloric carbohydrate (GOS°) | 0.2g |
| Nucleotides | 2.4mg |
* % Reference Intake – a guide to the amount of vitamins and minerals needed per day for infants and young children
† Long-chain polyunsaturated fatty acids
° Galacto-oligosaccharides
◊ Fructo-oligosaccharides
Hướng dẫn sử dụng
- Chuẩn bị nước: Đun sôi nước và để nguội khoảng 30 phút, khi nước đạt nhiệt độ khoảng 70°C thì bắt đầu pha sữa cho bé.
- Pha sữa: Mỗi viên sữa tương đương với 1 muỗng gạt, pha 1 viên với 30ml nước.
- Lắc đều: Thả viên sữa vào nước và lắc kỹ cho đến khi sữa tan hoàn toàn.
- Làm mát: Để bình sữa dưới vòi nước chảy hoặc ngâm trong ca nước mát, nhớ thay nước thường xuyên khi nước đã nóng.
Liều lượng khuyến nghị (tham khảo)
- Tỷ lệ pha sữa: 1 viên sữa Aptamilk thanh (4.8g) cho 30ml nước.
- Số lượng viên mỗi lần pha: 7 viên.
- Lượng nước mỗi lần pha: 210ml (tương đương 7 Fl. oz).
Lưu ý
- Pha sữa đủ lượng cho mỗi lần bú và sử dụng ngay, tối đa trong vòng 2 tiếng.
- Tránh hâm sữa bằng lò vi sóng.
Hướng dẫn bảo quản
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo và thoáng mát. Tránh làm lạnh.
- Sau khi mở từng gói, sử dụng các tab còn lại càng sớm càng tốt, trong vòng một tuần.
- Nếu không sử dụng hết các tab trong một gói, gấp phần đầu của gói lại và buộc chặt bằng kẹp hoặc bảo quản trong hộp kín.
- Để xa tầm với của trẻ em.
Thông tin sản phẩm
Thương hiệu: Aptamil
Xuất xứ: Vương quốc Anh
Quy cách đóng gói: hộp 24 thanh, 5 viên/thanh
Độ tuổi phù hợp: 6-12 tháng
Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon
CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
Thương hiệu: Aptamil
Xuất xứ: Vương quốc Anh
Quy cách đóng gói: hộp 24 thanh, 5 viên/thanh
Độ tuổi phù hợp: 6-12 tháng
Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon
Sữa Aptamil Pre-Measured số 2 dạng thanh là sản phẩm dành cho trẻ từ 6–12 tháng tuổi theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Sản phẩm được chia thành các viên định lượng sẵn, đóng trong từng gói nhỏ.
Dạng viên sữa được định lượng sẵn.
Một viên tương đương một muỗng sữa bột theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Thành phần có GOS/FOS, DHA, vitamin A, C, D, sắt cùng các vitamin và khoáng chất khác theo nhãn sản phẩm.
Sản phẩm dành cho trẻ từ 6–12 tháng tuổi.
CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
Danh sách thành phần
Lactose (from milk), Vegetable oils (High oleic sunflower oil, Coconut oil, Rapeseed oil, Sunflower oil), Skimmed milk, Demineralised whey (from milk), Galacto-oligosaccharides (GOS) (from milk), Whey concentrate (from milk), Milk protein, Calcium phosphate, Emulsifier (Sunflower lecithin), Fructo-oligosaccharides (FOS), Fish oil, Potassium chloride, Sodium citrate, Choline chloride, Potassium citrate, Oil from Mortierella alpina, Magnesium chloride, Vitamin C, Magnesium hydrogen phosphate, Calcium carbonate, Inositol, L-Tryptophan, Ferrous sulphate, Zinc sulphate, L-Carnitine, Antioxidant (Vitamin C), Pantothenic acid, Nicotinamide, Vitamin E, Copper sulphate, Vitamin A, Riboflavin, Thiamin, Vitamin B6, Potassium iodide, Folic acid, Manganese sulphate, Sodium selenite, Vitamin K1, Vitamin D3, Biotin, Vitamin B12.
Allergy advice: for allergens, see ingredients in bold.
For information on Halal, visit our website.
Thông tin dinh dưỡng
Trung bình trên 100ml thức ăn đã pha chế
| Typical values per 100ml prepared feed | |
|---|---|
| Energy | 285kJ/68kcal |
| Fat | 3.2g |
| of which, saturates | 1.0g |
| of which, mono-unsaturates | 1.6g |
| of which, polyunsaturates | 0.5g |
| of which, LCPs† | 0.031g |
| – Arachidonic acid (AA) | 0.009g |
| – Docosahexaenoic acid (DHA) | 0.017g |
| Carbohydrate | 8.2g |
| of which, sugars | 8.1g |
| of which, lactose | 7.8g |
| of which, polyols | 0.006g |
| – Inositol | 0.006g |
| Fibre | 0.6g |
| of which, GOS° | 0.48g |
| of which, FOS◊ | 0.08g |
| Protein | 1.4g |
| Vitamins | |
| Vitamin A | 59µg/15%* |
| Vitamin D3 | 1.70µg/24%* |
| Vitamin E | 1.2mg TE/24%* |
| Vitamin K1 | 4.1µg/34%* |
| Vitamin C | 10mg/22%* |
| Thiamin (B1) | 0.05mg/10%* |
| Riboflavin (B2) | 0.14mg/20%* |
| Niacin (B3) | 0.45mg/6%* |
| Vitamin B6 | 0.05mg/7%* |
| Folate | 14µg/11%* |
| Vitamin B12 | 0.17µg/21%* |
| Biotin | 1.9µg/19%* |
| Pantothenic acid | 0.52mg/17%* |
| Minerals | |
| Sodium | 22.8mg/6%* |
| Potassium | 79mg/8%* |
| Chloride | 56mg/11%* |
| Calcium | 78mg/14%* |
| Phosphorus | 51mg/9%* |
| Magnesium | 7.3mg/9%* |
| Iron | 1.0mg/13%* |
| Zinc | 0.49mg/10%* |
| Copper | 0.055mg/11%* |
| Manganese | 0.006mg/<1%* |
| Fluoride | 0.001mg |
| Selenium | 3.0µg/15%* |
| Iodine | 13µg/16%* |
| Others | |
| L-Carnitine | 2.0mg |
| Choline | 15mg |
| Non-caloric carbohydrate (GOS°) | 0.2g |
| Nucleotides | 2.4mg |
* % Reference Intake – a guide to the amount of vitamins and minerals needed per day for infants and young children
† Long-chain polyunsaturated fatty acids
° Galacto-oligosaccharides
◊ Fructo-oligosaccharides
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.