Sữa Aptamil Advanced Anh số 3 (800g) cho trẻ 1-3 tuổi
705.000 ₫
- Sữa Aptamil Advanced số 3 có GOS/FOS và 2’FL.
- Chứa Vitamin D, Canxi
| Cân nặng | 800 g |
|---|
Mô tả
CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
Dựa trên 50 năm nghiên cứu dinh dưỡng đầu đời, các nhà khoa học của Nutricia đã phát triển Sữa Aptamil Advanced số 3 dành cho trẻ nhỏ. Công thức tiên tiến nhất của Nutricia có GOS/FOS và 2’FL. Sữa Aptamil Advanced số 3 cung cấp canxi và vitamin D.
Ưu điểm nổi bật
- Sữa Aptamil Advanced số 3 có GOS/FOS và 2’FL.
- Chứa Vitamin D, Canxi
Thành phần sản phẩm
Dairy-based blend (of which 25% is fermented) [Lactose (from milk), Skimmed milk, Vegetable oils (Rapeseed oil, Sunflower oil, Coconut oil, Fully refined soybean oil) in varying proportions, Whey products (Demineralised whey, Whey concentrate) (from milk), Calcium phosphate, Potassium citrate, Fish oil, Magnesium chloride, Vitamin C, Sodium citrate, Choline chloride, Emulsifier (Soy lecithin), Potassium chloride, Inositol, Antioxidant (Vitamin C), L-Carnitine, Pantothenic acid, Vitamin E, Calcium carbonate, Nicotinamide, Riboflavin, Vitamin B6, Thiamin, Potassium iodide, Folic acid, Vitamin K1, Biotin, Vitamin B12], Maltodextrin, Galacto-oligosaccharides (GOS) (from milk), Anhydrous milk fat, Fructo-oligosaccharides (FOS), Potassium hydrogen phosphate, 2′-Fucosyllactose (2′-FL), Sodium chloride, Magnesium hydrogen phosphate, Ferrous sulphate, Zinc sulphate, Vitamin A, Vitamin D3.
Allergy advice: for allergens, see ingredients in bold.
Thông tin dinh dưỡng
| Thành phần | Typical values per 100ml prepared drink |
|---|---|
| Energy | 273kJ/65kcal |
| Fat | 2.6g |
| of which, saturates | 0.8g |
| Carbohydrate | 8.7g |
| of which, sugars | 6.9g |
| Fibre | 0.9g |
| Protein | 1.3g |
| Salt | 0.06g |
| Vitamins | |
| Vitamin A | 48.8µg/12%** |
| Vitamin D3 | 3.1µg/44%** |
| Vitamin E | 1.0mg TE/20%** |
| Vitamin K1 | 5.1µg/43%** |
| Vitamin C | 15mg/33%** |
| Riboflavin (B2) | 0.23mg/33%** |
| Vitamin B12 | 0.40µg/50%** |
| Biotin | 1.6µg/16%** |
| Pantothenic acid | 0.58mg/19%** |
| Minerals | |
| Potassium | 150mg/15%** |
| Calcium | 120mg/22%** |
| Phosphorus | 96.2mg/17%** |
| Iron | 1.2mg/15%** |
| Iodine | 19.9µg/25%** |
| Others | |
| GOS/FOS° | 1.2g |
| 2′-Fucosyllactose (2′-FL) | 0.02g |
| LCPs† | 0.026g |
| Docosahexaenoic acid (DHA) | 0.016g |
Chú thích
**% Reference Intake – the amount of vitamins and minerals needed per day for infants and young children
° Galacto-oligosaccharides/Fructo-oligosaccharides
† Long-chain polyunsaturated fatty acids
Hướng dẫn pha sữa
Trước khi pha sữa, mẹ cần rửa tay sạch sẽ và tiệt trùng tất cả các dụng cụ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Sử dụng nước đã đun sôi và để nguội trong 30 phút. Đo lượng nước cần thiết vào cốc đã tiệt trùng (theo hướng dẫn cho ăn). Tránh sử dụng nước đun sôi nhân tạo hoặc nước đã đun sôi nhiều lần.
- Dùng muỗng đi kèm trong hộp sữa, mỗi thìa sữa bột Aptamil Advanced pha với 30ml nước. Khi pha 3 thìa sữa bột với 90ml nước sẽ tạo ra 100ml sữa thành phẩm. Nhiệt độ nước pha sữa khoảng 40 – 70°C.
- Chỉ sử dụng thìa đong có sẵn trong hộp sữa để đảm bảo đúng liều lượng.
Liều lượng khuyến nghị (tham khảo)
- Tỷ lệ pha sữa: 1 muỗng (5g) pha với 30ml nước.
- Lượng sữa khuyên dùng:
- Số muỗng trên mỗi lần pha: 5 muỗng.
- Lượng nước mỗi lần pha: 150ml.
Khuyến nghị: Nên cho trẻ uống khoảng 2 cốc (150ml mỗi cốc) Sữa Aptamil ADVANCED Toddler mỗi ngày, kết hợp với chế độ ăn uống cân bằng và đa dạng.
Hướng dẫn bảo quản
Bảo quản bột ở nơi khô ráo và thoáng mát. Tránh làm lạnh sản phẩm. Sau khi mở hộp, sử dụng bột trong vòng 4 tuần để đảm bảo chất lượng tốt nhất.
Thông tin sản phẩm
Thương hiệu: Aptamil
Xuất xứ: Vương quốc Anh
Trọng lượng: 800g
Độ tuổi phù hợp: Trẻ 1-3 tuổi
Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon
CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
Thương hiệu: Aptamil Advanced
Xuất xứ: Vương quốc Anh hoặc Ireland
Sản xuất tại: Hà Lan
Địa chỉ: Schuttersweg 12 5443 Pr Haps, Hà Lan
Độ tuổi: 1-3 tuổi
Trọng lượng: 800g
Hạn sử dụng: NSX & HSD được in dưới đáy lon
Dựa trên 50 năm nghiên cứu dinh dưỡng đầu đời, các nhà khoa học của Nutricia đã phát triển Sữa Aptamil Advanced số 3 dành cho trẻ nhỏ. Công thức tiên tiến nhất của Nutricia có GOS/FOS và 2’FL. Sữa Aptamil Advanced số 3 cung cấp canxi và vitamin D
- Sữa Aptamil Advanced số 3 có GOS/FOS và 2’FL.
- Chứa Vitamin D, Canxi
CHÚ Ý: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
Thành phần sản phẩm
Dairy-based blend (of which 25% is fermented) [Lactose (from milk), Skimmed milk, Vegetable oils (Rapeseed oil, Sunflower oil, Coconut oil, Fully refined soybean oil) in varying proportions, Whey products (Demineralised whey, Whey concentrate) (from milk), Calcium phosphate, Potassium citrate, Fish oil, Magnesium chloride, Vitamin C, Sodium citrate, Choline chloride, Emulsifier (Soy lecithin), Potassium chloride, Inositol, Antioxidant (Vitamin C), L-Carnitine, Pantothenic acid, Vitamin E, Calcium carbonate, Nicotinamide, Riboflavin, Vitamin B6, Thiamin, Potassium iodide, Folic acid, Vitamin K1, Biotin, Vitamin B12], Maltodextrin, Galacto-oligosaccharides (GOS) (from milk), Anhydrous milk fat, Fructo-oligosaccharides (FOS), Potassium hydrogen phosphate, 2′-Fucosyllactose (2′-FL), Sodium chloride, Magnesium hydrogen phosphate, Ferrous sulphate, Zinc sulphate, Vitamin A, Vitamin D3.
Allergy advice: for allergens, see ingredients in bold.
Thông tin dinh dưỡng
| Thành phần | Typical values per 100ml prepared drink |
|---|---|
| Energy | 273kJ/65kcal |
| Fat | 2.6g |
| of which, saturates | 0.8g |
| Carbohydrate | 8.7g |
| of which, sugars | 6.9g |
| Fibre | 0.9g |
| Protein | 1.3g |
| Salt | 0.06g |
| Vitamins | |
| Vitamin A | 48.8µg/12%** |
| Vitamin D3 | 3.1µg/44%** |
| Vitamin E | 1.0mg TE/20%** |
| Vitamin K1 | 5.1µg/43%** |
| Vitamin C | 15mg/33%** |
| Riboflavin (B2) | 0.23mg/33%** |
| Vitamin B12 | 0.40µg/50%** |
| Biotin | 1.6µg/16%** |
| Pantothenic acid | 0.58mg/19%** |
| Minerals | |
| Potassium | 150mg/15%** |
| Calcium | 120mg/22%** |
| Phosphorus | 96.2mg/17%** |
| Iron | 1.2mg/15%** |
| Iodine | 19.9µg/25%** |
| Others | |
| GOS/FOS° | 1.2g |
| 2′-Fucosyllactose (2′-FL) | 0.02g |
| LCPs† | 0.026g |
| Docosahexaenoic acid (DHA) | 0.016g |
Chú thích
**% Reference Intake – the amount of vitamins and minerals needed per day for infants and young children
° Galacto-oligosaccharides/Fructo-oligosaccharides
† Long-chain polyunsaturated fatty acids
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.